Bản dịch của từ Guardant trong tiếng Việt

Guardant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guardant(Adjective)

gˈɑɹdn̩t
gˈɑɹdn̩t
01

(thường dùng trong mô tả hình ảnh hoặc vẽ) miêu tả một con vật có thân nghiêng ngang nhưng đầu (mặt) quay về phía người xem.

(especially of an animal) depicted with the body sideways and the face towards the viewer.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh