Bản dịch của từ Viewer trong tiếng Việt

Viewer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viewer(Noun)

vjˈuːɐ
ˈvjuɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ