Bản dịch của từ Prospective trong tiếng Việt
Prospective
Adjective

Prospective (Adjective)
prəspˈɛktɪv
prəˈspɛktɪv
01
Dựa trên một dự đoán hoặc mong đợi
Based on a prediction or expectation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
