Bản dịch của từ Prospective trong tiếng Việt
Prospective
Adjective

Prospective(Adjective)
prəspˈɛktɪv
prəˈspɛktɪv
01
Ví dụ
02
Dự kiến hoặc đang mong chờ trở thành điều đã được chỉ định trong tương lai
It is expected or hoped to become what has been designated in the future.
预期或期待在未来成为所指定的事物
Ví dụ
