Bản dịch của từ Prospective trong tiếng Việt

Prospective

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prospective(Adjective)

prəspˈɛktɪv
prəˈspɛktɪv
01

Dự kiến hoặc mong đợi sẽ trở thành điều đã được chỉ định trong tương lai.

Expected or expecting to be the specified thing in the future

Ví dụ
02

Dựa trên một dự đoán hoặc mong đợi

Based on a prediction or expectation

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc có hiệu quả trong tương lai

Relating to or effective in the future

Ví dụ