Bản dịch của từ Buyer trong tiếng Việt

Buyer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buyer(Noun)

bˈaɪɐ
ˈbaɪɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ