Bản dịch của từ Buyer trong tiếng Việt
Buyer
Noun [U/C]

Buyer(Noun)
bˈaɪɐ
ˈbaɪɝ
01
Người tham gia vào một giao dịch để thanh toán cho một thứ gì đó
Someone makes a transaction to pay for something.
有人进行交易,用以支付某样东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một người mua hàng, đặc biệt là các mặt hàng hoặc dịch vụ.
A person who goes shopping, especially for goods or services.
一个进行购物的人,尤其是在购买商品或服务时。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
