Bản dịch của từ Buyer trong tiếng Việt

Buyer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buyer(Noun)

bˈaɪɐ
ˈbaɪɝ
01

Người tham gia vào một giao dịch để thanh toán cho một cái gì đó

A person engages in a transaction to pay for something.

一个涉及支付某物交易的人

Ví dụ
02

Người mua hàng, đặc biệt là các mặt hàng hoặc dịch vụ

A person who is engaged in shopping, especially for goods or services.

一位购买商品或服务的消费者

Ví dụ
03

Một người sở hữu tài sản hoặc bất động sản

A person who owns property or wealth

一个获得财产或资产的人

Ví dụ