buyer
buyer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(trong sản xuất) Người mua các vật liệu, linh kiện hoặc hàng hóa được tiêu thụ hoặc dùng làm thành phần trong quá trình sản xuất sản phẩm.
(manufacturing) A person who purchases items consumed or used as components in the manufacture of products.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người mua hàng cho cửa hàng bán lẻ; người chịu trách nhiệm mua sản phẩm để bán lại trong cửa hàng hoặc hệ thống bán lẻ.
(retailing) A person who purchases items for resale in a retail establishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của buyer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
buyer | buyers |
Kết hợp từ của buyer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người mua tiềm năng prospective buyer | Người mua tiềm năng đã đến thăm khu nhà đang bán. The prospective buyer visited the housing complex for sale. |
người mua tiềm năng potential buyer | Người mua tiềm năng hỏi về các tính năng và giá của sản phẩm. The potential buyer asked about the product's features and price. |
người mua thông thái savvy buyer | Người mua thông minh so sánh giá trước khi mua hàng. The savvy buyer compared prices before making a purchase. |
người mua khôn ngoan canny buyer | Trong bài nói IELTS, người mua thông minh có thể nói về thói quen mua sắm khôn ngoan một cách dễ dàng. In the IELTS speaking test, a canny buyer can talk about smart shopping habits easily. |
người mua sáng suốt discerning buyer | Trong phần Nói của IELTS, một người mua sáng suốt có thể mô tả cách chọn sản phẩm tốt tại chợ. In the IELTS Speaking test, a discerning buyer can describe how to choose good products at the market. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Buyer" là danh từ chỉ người mua hàng hoặc dịch vụ trong các giao dịch thương mại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức có nhu cầu chi trả cho sản phẩm. Ở British English và American English, "buyer" được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong các bối cảnh cụ thể, British English có thể nhấn mạnh khía cạnh thương mại hơn, trong khi American English có thể mở rộng nghĩa đến những người tham gia vào các giao dịch trực tuyến.