Bản dịch của từ Buyer trong tiếng Việt
Buyer

Buyer (Noun)
(trong sản xuất) Người mua các vật liệu, linh kiện hoặc hàng hóa được tiêu thụ hoặc dùng làm thành phần trong quá trình sản xuất sản phẩm.
(manufacturing) A person who purchases items consumed or used as components in the manufacture of products.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người mua hàng cho cửa hàng bán lẻ; người chịu trách nhiệm mua sản phẩm để bán lại trong cửa hàng hoặc hệ thống bán lẻ.
(retailing) A person who purchases items for resale in a retail establishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Buyer" là danh từ chỉ người mua hàng hoặc dịch vụ trong các giao dịch thương mại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức có nhu cầu chi trả cho sản phẩm. Ở British English và American English, "buyer" được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong các bối cảnh cụ thể, British English có thể nhấn mạnh khía cạnh thương mại hơn, trong khi American English có thể mở rộng nghĩa đến những người tham gia vào các giao dịch trực tuyến.
Họ từ
"Buyer" là danh từ chỉ người mua hàng hoặc dịch vụ trong các giao dịch thương mại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức có nhu cầu chi trả cho sản phẩm. Ở British English và American English, "buyer" được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong các bối cảnh cụ thể, British English có thể nhấn mạnh khía cạnh thương mại hơn, trong khi American English có thể mở rộng nghĩa đến những người tham gia vào các giao dịch trực tuyến.
