Bản dịch của từ Buyer trong tiếng Việt

Buyer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buyer (Noun)

bˈɑɪɚ
bˈɑɪəɹ
01

(trong sản xuất) Người mua các vật liệu, linh kiện hoặc hàng hóa được tiêu thụ hoặc dùng làm thành phần trong quá trình sản xuất sản phẩm.

(manufacturing) A person who purchases items consumed or used as components in the manufacture of products.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người mua hàng cho cửa hàng bán lẻ; người chịu trách nhiệm mua sản phẩm để bán lại trong cửa hàng hoặc hệ thống bán lẻ.

(retailing) A person who purchases items for resale in a retail establishment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người mua — là người thực hiện một hoặc nhiều giao dịch mua hàng (mua sản phẩm hoặc dịch vụ).

A person who makes one or more purchases.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ