Bản dịch của từ Resale trong tiếng Việt

Resale

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resale (Noun)

ɹˈiseɪl
ɹˈiseɪl
01

Hành động bán lại một món đồ đã được mua trước đó; tức là bán tiếp cho người khác sau khi mình đã mua.

The sale of a thing previously bought.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh