Bản dịch của từ Resale trong tiếng Việt
Resale

Resale (Noun)
Hành động bán lại một món đồ đã được mua trước đó; tức là bán tiếp cho người khác sau khi mình đã mua.
The sale of a thing previously bought.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "resale" được định nghĩa là hành động bán lại một sản phẩm hoặc tài sản đã được mua trước đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh thương mại và bất động sản. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "resale" mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, thói quen và quy định về kinh doanh có thể khác nhau giữa hai vùng, ảnh hưởng đến cách thức thực hiện hình thức bán lại này.
Từ "resale" được định nghĩa là hành động bán lại một sản phẩm hoặc tài sản đã được mua trước đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh thương mại và bất động sản. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "resale" mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, thói quen và quy định về kinh doanh có thể khác nhau giữa hai vùng, ảnh hưởng đến cách thức thực hiện hình thức bán lại này.
