Bản dịch của từ Tail trong tiếng Việt

Tail

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tail (Noun)

tˈeil
tˈeil
01

Người lén theo dõi, đi theo sau ai đó bí mật để quan sát hành động, di chuyển hoặc ghi nhận thông tin về họ.

A person secretly following another to observe their movements.

Ví dụ
02

Bên mặt của đồng xu không có hình đầu (thường gọi là mặt đối diện với “đầu”), dùng khi tung đồng xu để phân thắng bại.

The side of a coin without the image of a head on it (used when tossing a coin to determine a winner)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phần cuối cùng của một đoàn dài — vị trí ở cuối cùng của một hàng người, đoàn xe, hoặc tuyến nối dài.

The end of a long train or line of people or vehicles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Phần đuôi của động vật ở phía sau cơ thể, thường kéo dài ra khỏi thân, ví dụ như phần xương sống kéo dài ở động vật có xương sống, bộ lông ở cuối chim hoặc bộ phận ở cuối của côn trùng.

The hindmost part of an animal, especially when prolonged beyond the rest of the body, such as the flexible extension of the backbone in a vertebrate, the feathers at the hind end of a bird, or a terminal appendage in an insect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Trong ngữ cảnh pháp lý về quyền sở hữu (như bất động sản), “tail” chỉ sự giới hạn quyền sở hữu chỉ cho một người và dòng dõi trực tiếp của người đó — tức là tài sản chỉ được truyền cho người đó và các con cháu trực tiếp, không cho người ngoài dòng họ.

Limitation of ownership, especially of an estate or title limited to a person and their direct descendants.

Ví dụ
06

Một cách gọi thông thường cho phần mông của một người (vùng cơ và da phía sau dưới của cơ thể).

A person's buttocks.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Một phần hoặc vật có hình giống đuôi con vật, thường nằm ở cuối và kéo dài xuống dưới hoặc ra ngoài khỏi một vật khác.

A thing resembling an animal's tail in its shape or position, typically extending downwards or outwards at the end of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tail (Verb)

tˈeil
tˈeil
01

Gắn hoặc làm cho có đuôi.

Provide with a tail.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loại bỏ cuống, đầu hay phần cuối của hoa quả hoặc rau củ để chuẩn bị nấu ăn.

Remove the stalks or ends of (fruit or vegetables) in preparation for cooking.

Ví dụ
03

Gắn một thứ (vật, phần) vào thứ khác; nối chặt để thành một phần liên tiếp hoặc kèm theo.

Join (one thing) to another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(dùng cho vật đang bay) trôi, lệch hoặc uốn hướng sang một phía nào đó khi di chuyển trong không khí.

(of an object in flight) drift or curve in a particular direction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Theo dõi, bám sát ai đó một cách bí mật hoặc lén lút để biết họ đi đâu, làm gì.

Follow and observe (someone) closely, especially in secret.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Kéo đoạn dây ở cuối (sau khi đã quấn quanh trống của máy tời vài vòng) để giữ cho dây không bị trượt khi trống quay.

Pull on the end of (a rope) after it has been wrapped round the drum of a winch a few times, in order to prevent slipping when the winch rotates.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ