tail
tail (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Gắn hoặc làm cho có đuôi.
Provide with a tail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Loại bỏ cuống, đầu hay phần cuối của hoa quả hoặc rau củ để chuẩn bị nấu ăn.
Remove the stalks or ends of (fruit or vegetables) in preparation for cooking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tail (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tailed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tailed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tailing |
tail (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh pháp lý về quyền sở hữu (như bất động sản), “tail” chỉ sự giới hạn quyền sở hữu chỉ cho một người và dòng dõi trực tiếp của người đó — tức là tài sản chỉ được truyền cho người đó và các con cháu trực tiếp, không cho người ngoài dòng họ.
Limitation of ownership, especially of an estate or title limited to a person and their direct descendants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cách gọi thông thường cho phần mông của một người (vùng cơ và da phía sau dưới của cơ thể).
A person's buttocks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Phần đuôi của động vật ở phía sau cơ thể, thường kéo dài ra khỏi thân, ví dụ như phần xương sống kéo dài ở động vật có xương sống, bộ lông ở cuối chim hoặc bộ phận ở cuối của côn trùng.
The hindmost part of an animal, especially when prolonged beyond the rest of the body, such as the flexible extension of the backbone in a vertebrate, the feathers at the hind end of a bird, or a terminal appendage in an insect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tail (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tail | tails |
Kết hợp từ của tail (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đuôi quặn curly tail | Con lợn con vẫy đuôi quăn quẹo hạnh phúc tại buổi tụ tập. The piglet wagged its curly tail happily at the gathering. |
đuôi rậm rạp bushy tail | Con sóc với đuôi bông đuôi leo cây. The squirrel with a bushy tail climbed the tree. |
đuôi chẻ ngọn forked tail | Con chim có một cái đuôi chẻ để di chuyển linh hoạt hơn. The bird has a forked tail for better maneuverability. |
đuôi cơ bắp muscular tail | Con chó năng động vẫy đuôi cơ bắp mừng mừng. The energetic dog wagged its muscular tail happily. |
đuôi dài long tail | Đuôi dài của truyền thông xã hội cho phép cộng đồng chuyên ngành phát triển. The long tail of social media allows niche communities to thrive. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tail" trong tiếng Anh có nghĩa là "đuôi", chỉ phần kéo dài ở phía sau của một số động vật hoặc một vật thể. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngữ nghĩa, "tail" cũng có thể chỉ phần cuối của một dãy số hay một chuỗi sự kiện, thể hiện vị trí hoặc vai trò trong một hệ thống.