Bản dịch của từ Tail trong tiếng Việt
Tail

Tail(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần đuôi của động vật ở phía sau cơ thể, thường kéo dài ra khỏi thân, ví dụ như phần xương sống kéo dài ở động vật có xương sống, bộ lông ở cuối chim hoặc bộ phận ở cuối của côn trùng.
The hindmost part of an animal, especially when prolonged beyond the rest of the body, such as the flexible extension of the backbone in a vertebrate, the feathers at the hind end of a bird, or a terminal appendage in an insect.
动物的尾部
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh pháp lý về quyền sở hữu (như bất động sản), “tail” chỉ sự giới hạn quyền sở hữu chỉ cho một người và dòng dõi trực tiếp của người đó — tức là tài sản chỉ được truyền cho người đó và các con cháu trực tiếp, không cho người ngoài dòng họ.
Limitation of ownership, especially of an estate or title limited to a person and their direct descendants.
对所有权的限制,仅限于某人及其直系后代。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cách gọi thông thường cho phần mông của một người (vùng cơ và da phía sau dưới của cơ thể).
A person's buttocks.
人的屁股
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Tail (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Tail | Tails |
Tail(Verb)
Gắn đuôi hoặc cho cái gì đó có một cái đuôi; theo sau ai đó hoặc cái gì đó bằng cách đi phía sau (theo nghĩa 'đi theo, bám sát').
Provide with a tail.
提供一个尾巴
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Loại bỏ cuống, đầu hay phần cuối của hoa quả hoặc rau củ để chuẩn bị nấu ăn.
Remove the stalks or ends of (fruit or vegetables) in preparation for cooking.
去掉果蔬的茎或末端
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Tail (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Tail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Tailed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Tailed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Tails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Tailing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tail" trong tiếng Anh có nghĩa là "đuôi", chỉ phần kéo dài ở phía sau của một số động vật hoặc một vật thể. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngữ nghĩa, "tail" cũng có thể chỉ phần cuối của một dãy số hay một chuỗi sự kiện, thể hiện vị trí hoặc vai trò trong một hệ thống.
Từ "tail" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "taegl", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *tagwō, và có liên quan đến tiếng Đức "Schwanz" và tiếng Hà Lan "staart". Từ này từng chỉ phần cuối của một cơ thể động vật, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ thứ gì kéo dài ra phía sau. Hiện nay, "tail" không chỉ phản ánh hình thái vật lý mà còn mang ý nghĩa biểu trưng, thể hiện mối quan hệ và sự kết nối giữa các sự vật hoặc hiện tượng.
Từ "tail" có tần suất sử dụng đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe, từ này thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại về động vật hoặc mô tả hình ảnh. Trong Đọc, "tail" thường xuất hiện trong văn bản mô tả sinh học hoặc động vật. Trong Nói và Viết, từ này có thể được dùng để thảo luận về đặc điểm động vật hoặc là một phép ẩn dụ trong văn chương.
Họ từ
Từ "tail" trong tiếng Anh có nghĩa là "đuôi", chỉ phần kéo dài ở phía sau của một số động vật hoặc một vật thể. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngữ nghĩa, "tail" cũng có thể chỉ phần cuối của một dãy số hay một chuỗi sự kiện, thể hiện vị trí hoặc vai trò trong một hệ thống.
Từ "tail" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "taegl", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *tagwō, và có liên quan đến tiếng Đức "Schwanz" và tiếng Hà Lan "staart". Từ này từng chỉ phần cuối của một cơ thể động vật, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ thứ gì kéo dài ra phía sau. Hiện nay, "tail" không chỉ phản ánh hình thái vật lý mà còn mang ý nghĩa biểu trưng, thể hiện mối quan hệ và sự kết nối giữa các sự vật hoặc hiện tượng.
Từ "tail" có tần suất sử dụng đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe, từ này thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại về động vật hoặc mô tả hình ảnh. Trong Đọc, "tail" thường xuất hiện trong văn bản mô tả sinh học hoặc động vật. Trong Nói và Viết, từ này có thể được dùng để thảo luận về đặc điểm động vật hoặc là một phép ẩn dụ trong văn chương.
