Bản dịch của từ Backbone trong tiếng Việt
Backbone

Backbone(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một kết nối kỹ thuật số tốc độ cao và dung lượng lớn tạo thành trục chính (hệ thống xương sống) của một mạng cục bộ hoặc mạng diện rộng, dùng để truyền dữ liệu giữa các phần mạng quan trọng.
A highspeed highcapacity digital connection which forms the axis of a local or wide area network.
高速高容量的数字连接,是局域网或广域网的主干。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần chính, trụ cột hoặc nguồn hỗ trợ quan trọng nhất của một hệ thống, tổ chức hoặc hoạt động — thứ giữ cho toàn bộ vận hành ổn định.
The chief support of a system or organization.
系统或组织的主要支持。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Backbone (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Backbone | Backbones |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "backbone" trong tiếng Anh mang nghĩa chính là "cột sống" trong sinh học, nhưng còn được sử dụng ẩn dụ để chỉ sự kiên cường hay bản lĩnh trong ngữ cảnh xã hội và văn hóa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, khái niệm này không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng ứng dụng "spine" trong các ngữ cảnh y học nhiều hơn, trong khi "backbone" có sử dụng phổ biến hơn trong văn nói.
Từ "backbone" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "spina", nghĩa là "gai" hoặc "xương sống". Vào thế kỷ 14, từ này được sử dụng để chỉ cấu trúc bên trong của động vật, và sau đó mở rộng sang nghĩa bóng để chỉ nền tảng hoặc cơ sở vững chắc của một hệ thống, tập thể hoặc cá nhân. Nghĩa hiện tại phản ánh sự kiên định và sức mạnh, như xương sống hỗ trợ cơ thể.
Từ "backbone" xuất hiện với tần suất khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi mô tả cấu trúc hoặc tính chất của một hệ thống. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng để chỉ những yếu tố cốt lõi hoặc bản chất của vấn đề. Ngoài ra, trong ngữ cảnh thường ngày, "backbone" được dùng để mô tả sức mạnh tinh thần hoặc sự kiên định của một người trong các tình huống khó khăn.
Họ từ
Từ "backbone" trong tiếng Anh mang nghĩa chính là "cột sống" trong sinh học, nhưng còn được sử dụng ẩn dụ để chỉ sự kiên cường hay bản lĩnh trong ngữ cảnh xã hội và văn hóa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, khái niệm này không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng ứng dụng "spine" trong các ngữ cảnh y học nhiều hơn, trong khi "backbone" có sử dụng phổ biến hơn trong văn nói.
Từ "backbone" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "spina", nghĩa là "gai" hoặc "xương sống". Vào thế kỷ 14, từ này được sử dụng để chỉ cấu trúc bên trong của động vật, và sau đó mở rộng sang nghĩa bóng để chỉ nền tảng hoặc cơ sở vững chắc của một hệ thống, tập thể hoặc cá nhân. Nghĩa hiện tại phản ánh sự kiên định và sức mạnh, như xương sống hỗ trợ cơ thể.
Từ "backbone" xuất hiện với tần suất khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi mô tả cấu trúc hoặc tính chất của một hệ thống. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng để chỉ những yếu tố cốt lõi hoặc bản chất của vấn đề. Ngoài ra, trong ngữ cảnh thường ngày, "backbone" được dùng để mô tả sức mạnh tinh thần hoặc sự kiên định của một người trong các tình huống khó khăn.
