backbone
backbone (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một kết nối kỹ thuật số tốc độ cao và dung lượng lớn tạo thành trục chính (hệ thống xương sống) của một mạng cục bộ hoặc mạng diện rộng, dùng để truyền dữ liệu giữa các phần mạng quan trọng.
A highspeed highcapacity digital connection which forms the axis of a local or wide area network.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Phần chính, trụ cột hoặc nguồn hỗ trợ quan trọng nhất của một hệ thống, tổ chức hoặc hoạt động — thứ giữ cho toàn bộ vận hành ổn định.
The chief support of a system or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của backbone (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
backbone | backbones |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "backbone" trong tiếng Anh mang nghĩa chính là "cột sống" trong sinh học, nhưng còn được sử dụng ẩn dụ để chỉ sự kiên cường hay bản lĩnh trong ngữ cảnh xã hội và văn hóa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, khái niệm này không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng ứng dụng "spine" trong các ngữ cảnh y học nhiều hơn, trong khi "backbone" có sử dụng phổ biến hơn trong văn nói.