Bản dịch của từ Backbone trong tiếng Việt

Backbone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backbone(Noun)

bˈækbˌoʊn
bˈækbˌoʊn
01

Chuỗi các đốt sống kéo dài từ hộp sọ tới xương chậu; còn gọi là cột sống hoặc sống lưng.

The series of vertebrae extending from the skull to the pelvis the spine.

脊柱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một kết nối kỹ thuật số tốc độ cao và dung lượng lớn tạo thành trục chính (hệ thống xương sống) của một mạng cục bộ hoặc mạng diện rộng, dùng để truyền dữ liệu giữa các phần mạng quan trọng.

A highspeed highcapacity digital connection which forms the axis of a local or wide area network.

高速高容量的数字连接,是局域网或广域网的主干。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phần chính, trụ cột hoặc nguồn hỗ trợ quan trọng nhất của một hệ thống, tổ chức hoặc hoạt động — thứ giữ cho toàn bộ vận hành ổn định.

The chief support of a system or organization.

系统或组织的主要支持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Backbone (Noun)

SingularPlural

Backbone

Backbones

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ