Bản dịch của từ Vertebrae trong tiếng Việt

Vertebrae

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vertebrae (Noun)

vˈɝtəbɹeɪ
vˈɝtəbɹeɪ
01

Số nhiều của "vertebra" — các xương nhỏ ghép lại thành cột sống (xương sống) của cơ thể.

Plural of vertebra the bones that make up the spinal column.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ