Bản dịch của từ Column trong tiếng Việt
Column

Column (Noun)
Một trụ thẳng đứng, thường có dạng hình trụ, dùng để đỡ một vòm, mái hiên, cấu trúc khác hoặc đứng riêng như một tượng đài.
An upright pillar typically cylindrical supporting an arch entablature or other structure or standing alone as a monument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "column" trong tiếng Anh có nghĩa là cột, thường được sử dụng để mô tả một cấu trúc thẳng đứng, như một trụ trong kiến trúc, hoặc một phần của bảng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "column" cũng có thể ám chỉ đến một bài viết định kỳ trên báo chí, như "columnist". Usage trong viết và nói đều mang tính chất trang trọng hoặc chuyên môn.
Họ từ
Từ "column" trong tiếng Anh có nghĩa là cột, thường được sử dụng để mô tả một cấu trúc thẳng đứng, như một trụ trong kiến trúc, hoặc một phần của bảng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "column" cũng có thể ám chỉ đến một bài viết định kỳ trên báo chí, như "columnist". Usage trong viết và nói đều mang tính chất trang trọng hoặc chuyên môn.
