Bản dịch của từ Column trong tiếng Việt
Column
Noun

Column (Noun)
ˈkɑ.ləm
ˈkɑ.ləm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một trụ thẳng đứng, thường có dạng hình trụ, dùng để đỡ một vòm, mái hiên, cấu trúc khác hoặc đứng riêng như một tượng đài.
An upright pillar typically cylindrical supporting an arch entablature or other structure or standing alone as a monument.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
