Bản dịch của từ Column trong tiếng Việt

Column

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Column(Noun)

ˈkɑ.ləm
ˈkɑ.ləm
01

Một hoặc nhiều hàng người hoặc phương tiện di chuyển cùng hướng, xếp nối tiếp nhau (ví dụ: một cột quân đội, cột xe chạy trên đường).

One or more lines of people or vehicles moving in the same direction.

Ví dụ
02

Một phần dọc của trang hoặc đoạn văn, tức là cột chữ được sắp xếp theo chiều đứng (thường dùng trong báo, tạp chí, bảng tính hoặc định dạng văn bản).

A vertical division of a page or text.

Ví dụ
03

Một trụ thẳng đứng, thường có dạng hình trụ, dùng để đỡ một vòm, mái hiên, cấu trúc khác hoặc đứng riêng như một tượng đài.

An upright pillar typically cylindrical supporting an arch entablature or other structure or standing alone as a monument.

Ví dụ

Dạng danh từ của Column (Noun)

SingularPlural

Column

Columns

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ