monument
monument (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của monument (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
monument | monuments |
Kết hợp từ của monument (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
di tích cổ ancient monument | Di tích cổ ở Ai Cập thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm. The ancient monument in Egypt attracts thousands of tourists every year. |
di tích quan trọng important monument | Tháp Eiffel là một di tích quan trọng ở Paris mà nhiều khách du lịch đến thăm mỗi năm. The Eiffel Tower is an important monument in Paris that many tourists visit every year. |
di sản vĩnh cửu lasting monument | Đài tưởng niệm Martin Luther King Jr. là một tượng đài bền vững cho sự bình đẳng. The Martin Luther King Jr. Memorial is a lasting monument to equality. |
di tích quốc gia national monument | Di tích quốc gia ở Hà Nội là một chủ đề tốt cho bài thi nói IELTS. The national monument in Hanoi is a good topic for the IELTS speaking test. |
đài tưởng niệm bằng đá granit granite monument | Ở công viên thành phố tôi, có một đài tưởng niệm bằng đá granite để tôn vinh các nhà văn địa phương nổi tiếng. In my city park, there is a granite monument that honors famous local writers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "monument" chỉ một cấu trúc xây dựng hoặc tác phẩm nghệ thuật, thường được tạo ra nhằm tưởng niệm một sự kiện lịch sử, một nhân vật quan trọng hoặc một ý nghĩa văn hóa nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, sự phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng, với người Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu, trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai.
