Bản dịch của từ Statue trong tiếng Việt
Statue
Noun [U/C]

Statue(Noun)
stˈætʃuː
ˈstætʃu
Ví dụ
02
Một bức tượng điêu khắc hoặc đúc mô tả hình người hoặc động vật, đặc biệt là kích thước thật hoặc lớn hơn
A sculpture or cast of a human or animal, especially life-sized or larger works.
一件雕刻或铸造的人物或动物造像,尤其是以真人大小或更大的雕像
Ví dụ
