ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Commemorate
Nhớ về và tỏ lòng kính trọng, tưởng niệm ai đó hoặc một sự kiện (thường là qua lễ tưởng niệm, hoạt động kỷ niệm hoặc sự trân trọng).
Recall and show respect for someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/commemorate/