Bản dịch của từ Entablature trong tiếng Việt
Entablature

Entablature (Noun)
Phần trên cùng của một công trình kiến trúc cổ điển, được đặt trên các cột hoặc hàng cột, gồm ba bộ phận chính: dầm trên cùng (architrave), dải trang trí nằm giữa (frieze) và mái đua ngoài (cornice). Nói cách khác, đó là phần khung trang trí nằm phía trên cột của một tòa nhà cổ điển.
The upper part of a classical building supported by columns or a colonnade, comprising the architrave, frieze, and cornice.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "entablature" chỉ một phần kiến trúc bao gồm ba phần chính: cornice, frieze và architrave, thường nằm trên cột và hỗ trợ mái. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong kiến trúc cổ điển, đặc biệt là trong các công trình của người Hy Lạp và La Mã. Đáng chú ý, từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "entablature" với cùng một ý nghĩa và cách phát âm tương đối giống nhau.
Từ "entablature" chỉ một phần kiến trúc bao gồm ba phần chính: cornice, frieze và architrave, thường nằm trên cột và hỗ trợ mái. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong kiến trúc cổ điển, đặc biệt là trong các công trình của người Hy Lạp và La Mã. Đáng chú ý, từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "entablature" với cùng một ý nghĩa và cách phát âm tương đối giống nhau.
