Bản dịch của từ Colonnade trong tiếng Việt

Colonnade

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colonnade (Noun)

kˌɑlənˈeid
kˌɑlənˈeid
01

Một dãy cột đặt đều nhau, dùng để đỡ mái, phần trên của kiến trúc (thượng lương) hoặc các vòm; thường thấy ở các công trình như hành lang, mặt tiền nhà thờ, tòa nhà cổ.

A row of evenly spaced columns supporting a roof an entablature or arches.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh