Bản dịch của từ Architrave trong tiếng Việt

Architrave

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Architrave(Noun)

ˈɑɹkətɹeɪv
ˈɑɹkɪtɹeɪv
01

Trong kiến trúc cổ điển, "architrave" là dầm chính nằm ngang đặt lên trên các cột, cụ thể là phần thấp nhất của hệ kiến trúc gọi là 'entablature' (bệ trên cột). Nó là thanh hoặc tấm ngang chịu lực và tạo đường viền ngay trên đỉnh cột.

In classical architecture a main beam resting across the tops of columns specifically the lower third entablature.

古典建筑中的横梁,位于柱子顶部的较低部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thanh hoặc khuôn trang trí có hình dạng được gọt hoặc đúc, đặt quanh khung cửa ra vào hoặc cửa sổ; phần viền trang trí bao quanh ô cửa.

The moulded frame round a doorway or window.

门窗的装饰框

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ