Bản dịch của từ Architrave trong tiếng Việt
Architrave

Architrave (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong kiến trúc cổ điển, "architrave" là dầm chính nằm ngang đặt lên trên các cột, cụ thể là phần thấp nhất của hệ kiến trúc gọi là 'entablature' (bệ trên cột). Nó là thanh hoặc tấm ngang chịu lực và tạo đường viền ngay trên đỉnh cột.
In classical architecture a main beam resting across the tops of columns specifically the lower third entablature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Architrave là thuật ngữ kiến trúc chỉ phần dọc theo đỉnh của cửa hoặc cửa sổ, thường được trang trí và nằm trên các cột hoặc tường. Trong tiếng Anh, "architrave" được sử dụng chung trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, người Anh có xu hướng sử dụng thuật ngữ này thường xuyên hơn trong ngữ cảnh nội thất và kiến trúc cổ điển.
Architrave là thuật ngữ kiến trúc chỉ phần dọc theo đỉnh của cửa hoặc cửa sổ, thường được trang trí và nằm trên các cột hoặc tường. Trong tiếng Anh, "architrave" được sử dụng chung trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, người Anh có xu hướng sử dụng thuật ngữ này thường xuyên hơn trong ngữ cảnh nội thất và kiến trúc cổ điển.
