Bản dịch của từ Window trong tiếng Việt
Window

Window(Noun)
Một khu vực có khung trên màn hình (máy tính, điện thoại, phần mềm) dùng để hiển thị thông tin hoặc nội dung riêng biệt.
A framed area on a display screen for viewing information.

Một ô kính (màng trong suốt) nhỏ trên phong bì để lộ địa chỉ bên trong, giúp người nhận và bưu điện xem được địa chỉ mà không cần mở phong bì.
A transparent panel on an envelope to show an address.
Một khoảng dải bước sóng điện từ mà môi trường, đặc biệt là khí quyển, cho phép truyền qua hoặc không hấp thụ nhiều; tức là vùng phổ mà không bị chặn nhiều bởi khí quyển.
A range of electromagnetic wavelengths for which a medium especially the atmosphere is transparent.
Khoảng thời gian hoặc cơ hội phù hợp để thực hiện một hành động; giai đoạn thuận lợi để làm việc gì đó.
An interval or opportunity for action.
Dạng danh từ của Window (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Window | Windows |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "window" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một cửa sổ, là lỗ hổng trong tường cho ánh sáng và không khí vào và thường được trang bị kính. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh máy tính, "window" có thể chỉ một vùng hiển thị trên màn hình, với sự phát triển công nghệ đã làm cho nghĩa này trở nên phổ biến hơn trong cả hai biến thể.
Từ "window" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "vindauga", có nghĩa là "cửa sổ" hay "cửa gió", được kết hợp từ "vindr" (gió) và "auga" (cửa sổ, lỗ hổng). Đến thế kỷ 14, từ này được du nhập vào tiếng Anh, dần dần trở thành "window". Ngày nay, nghĩa của từ "window" đã mở rộng để chỉ các lỗ hổng trong cấu trúc, cho phép ánh sáng và không khí vào, cũng như để chỉ các phần mềm trên máy tính. Sự phát triển ngữ nghĩa này thể hiện sự liên kết giữa vật lý và ảo hóa trong công nghệ hiện đại.
Từ “window” xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi người nghe và người đọc thường gặp các tình huống liên quan đến kiến trúc hoặc công nghệ. Trong phần Speaking và Writing, từ này thường được sử dụng khi mô tả không gian sống, môi trường làm việc hoặc các tình huống giao tiếp, như mô tả cảnh quan bên ngoài. Ngoài ra, từ "window" còn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, liên quan đến hệ điều hành và ứng dụng.
Họ từ
Từ "window" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một cửa sổ, là lỗ hổng trong tường cho ánh sáng và không khí vào và thường được trang bị kính. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh máy tính, "window" có thể chỉ một vùng hiển thị trên màn hình, với sự phát triển công nghệ đã làm cho nghĩa này trở nên phổ biến hơn trong cả hai biến thể.
Từ "window" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "vindauga", có nghĩa là "cửa sổ" hay "cửa gió", được kết hợp từ "vindr" (gió) và "auga" (cửa sổ, lỗ hổng). Đến thế kỷ 14, từ này được du nhập vào tiếng Anh, dần dần trở thành "window". Ngày nay, nghĩa của từ "window" đã mở rộng để chỉ các lỗ hổng trong cấu trúc, cho phép ánh sáng và không khí vào, cũng như để chỉ các phần mềm trên máy tính. Sự phát triển ngữ nghĩa này thể hiện sự liên kết giữa vật lý và ảo hóa trong công nghệ hiện đại.
Từ “window” xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi người nghe và người đọc thường gặp các tình huống liên quan đến kiến trúc hoặc công nghệ. Trong phần Speaking và Writing, từ này thường được sử dụng khi mô tả không gian sống, môi trường làm việc hoặc các tình huống giao tiếp, như mô tả cảnh quan bên ngoài. Ngoài ra, từ "window" còn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, liên quan đến hệ điều hành và ứng dụng.
