Bản dịch của từ Window trong tiếng Việt
Window

Window (Noun)
Một khu vực có khung trên màn hình (máy tính, điện thoại, phần mềm) dùng để hiển thị thông tin hoặc nội dung riêng biệt.
A framed area on a display screen for viewing information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một ô kính (màng trong suốt) nhỏ trên phong bì để lộ địa chỉ bên trong, giúp người nhận và bưu điện xem được địa chỉ mà không cần mở phong bì.
A transparent panel on an envelope to show an address.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khoảng dải bước sóng điện từ mà môi trường, đặc biệt là khí quyển, cho phép truyền qua hoặc không hấp thụ nhiều; tức là vùng phổ mà không bị chặn nhiều bởi khí quyển.
A range of electromagnetic wavelengths for which a medium especially the atmosphere is transparent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khoảng thời gian hoặc cơ hội phù hợp để thực hiện một hành động; giai đoạn thuận lợi để làm việc gì đó.
An interval or opportunity for action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "window" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một cửa sổ, là lỗ hổng trong tường cho ánh sáng và không khí vào và thường được trang bị kính. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh máy tính, "window" có thể chỉ một vùng hiển thị trên màn hình, với sự phát triển công nghệ đã làm cho nghĩa này trở nên phổ biến hơn trong cả hai biến thể.
Từ "window" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một cửa sổ, là lỗ hổng trong tường cho ánh sáng và không khí vào và thường được trang bị kính. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh máy tính, "window" có thể chỉ một vùng hiển thị trên màn hình, với sự phát triển công nghệ đã làm cho nghĩa này trở nên phổ biến hơn trong cả hai biến thể.
