Anh - Việt

Bản dịch của từ Radar trong tiếng Việt

radar

Noun

radar (Noun)

/rˈædɐ/
/ˈrɑdɝ/
AI

Nghĩa 01

Hệ thống dùng sóng vô tuyến để xác định vị trí, khoảng cách, tốc độ hoặc hướng di chuyển của vật thể.

A system that uses radio waves to find the position distance speed or direction of an object

Ví dụ
Nhật Bản dùng ra đa để nghiên cứu mô hình giao thông trong Thế vận hội Tokyo 2020.Japan used radar to study traffic patterns during Tokyo's 2020 Olympics.
Không có ra đa, đội cứu hộ không thể xác định vị trí thuyền trong các lễ hội ven biển đông đúc.Without radar, rescue teams cannot locate boats during crowded coastal festivals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khả năng nhanh chóng nhận ra hoặc hiểu những điều, đặc biệt là thông tin không rõ ràng.

The ability to notice or understand things quickly especially information that is not obvious

Ví dụ
Khả năng nhạy bén xã hội của Maya nhanh chóng phát hiện định kiến ẩn trong các cuộc thảo luận trực tuyến.Maya's social radar quickly detects hidden bias in online discussions.
Khả năng tinh ý của Daniel không nhận ra sự cô lập xã hội của học sinh ít nói.Daniel's radar did not notice the quiet student's social isolation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của radar (Noun)

ADJECTIVE + radarPHRASESPREPOSITIONVERB + radarradar + NOUN
Kết hợp từ của radar
Collocation
Ví dụ

ra-đa của địch

enemy radar

Trong đêm hội trò chơi giao lưu ở trường, mối quan hệ thân thiết đã giúp Maya và Leo tìm những người chơi gần đó, để họ có thể kết bạn và cùng làm việc.

At our school social game night, the enemy radar helped Maya and Leo find nearby players, so they could make friends and work together.

ra-đa mặt đất

ground-based radar

Tại trung tâm cộng đồng, ra-đa mặt đất giúp các tình nguyện viên phục vụ tốt hơn tại sự kiện gia đình hằng năm.

At our community center, ground-based radar helps volunteers provide better service at the annual family event.

ra-đa của cảnh sát

police radar

Trong lễ hội cộng đồng của chúng tôi, ra đa của cảnh sát đã giúp các sĩ quan điều phối giao thông an toàn.

During our community festival, police radar helped officers manage traffic safely.

ra-đa trên không

airborne radar

Tại một hội chợ khoa học cộng đồng, Mia giải thích cách ra-đa trên không giúp các gia đình hiểu thời tiết một cách an toàn.

At a community science fair, Mia explained how airborne radar helps families understand the weather safely.

ra-đa tầm xa

long-range radar

Trung tâm cộng đồng sử dụng ra-đa tầm xa để kiểm tra thời tiết trước buổi dã ngoại hằng tuần của khu phố, để các gia đình có thể tham gia sự kiện an toàn.

The community center uses long-range radar to check the weather before its weekly neighborhood picnic, so families can enjoy the event safely.

Video ngữ cảnh