Anh - Việt

Bản dịch của từ Detecting trong tiếng Việt

detecting

VerbNoun

detecting (Verb)

/dɪtˈɛktɪŋ/
/dɪtˈɛktɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Phát hiện, tìm ra hoặc nhận biết sự hiện diện hay tồn tại của một thứ gì đó.

To discover or identify the presence or existence of.

Ví dụ
Các công nhân xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện lạm dụng trẻ em.Social workers play a key role in detecting child abuse.
Phát hiện dấu hiệu sớm của vấn đề sức khỏe tâm thần là rất quan trọng trong xã hội.Detecting early signs of mental health issues is crucial in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của detecting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

detect

V2

Quá khứ đơn

Past simple

detected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

detected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

detects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

detecting

detecting (Noun)

/dɪtˈɛktɪŋ/
/dɪtˈɛktɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động nhận biết hoặc phát hiện một thứ gì đó — tức là thấy, phát giác hoặc xác định sự tồn tại của một đối tượng, hiện tượng hoặc dấu hiệu.

The act of perceiving or identifying something.

Ví dụ
Phát hiện sớm vấn đề xã hội có thể ngăn chặn các vấn đề lớn hơn.Early detecting of social issues can prevent larger problems.
Việc phát hiện nhu cầu của cộng đồng quan trọng đối với công việc xã hội.The detecting of community needs is crucial for social workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh