Bản dịch của từ Detecting trong tiếng Việt

Detecting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detecting(Verb)

dɪtˈɛktɪŋ
dɪtˈɛktɪŋ
01

Phát hiện, tìm ra hoặc nhận biết sự hiện diện hay tồn tại của một thứ gì đó.

To discover or identify the presence or existence of.

发现

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Detecting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Detect

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Detected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Detected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Detects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Detecting

Detecting(Noun)

dɪtˈɛktɪŋ
dɪtˈɛktɪŋ
01

Hành động nhận biết hoặc phát hiện một thứ gì đó — tức là thấy, phát giác hoặc xác định sự tồn tại của một đối tượng, hiện tượng hoặc dấu hiệu.

The act of perceiving or identifying something.

察觉某物的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ