Bản dịch của từ Perceiving trong tiếng Việt

Perceiving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perceiving (Verb)

pɚsˈivɨŋ
pɚsˈivɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/đại danh động từ của “perceive”, nghĩa là đang/việc cảm nhận, nhận thức, hoặc nhận thấy điều gì đó bằng giác quan hoặc suy nghĩ.

Present participle and gerund of perceive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ