Anh - Việt

Bản dịch của từ Sending trong tiếng Việt

sending

Verb

sending (Verb)

/sˈɛndɪŋ/
/ˈsɛndɪŋ/
AI

Nghĩa 01

đang yêu cầu hoặc sắp xếp để một người đi đến một nơi nào đó, thường nhằm một mục đích cụ thể

causing a person to go somewhere especially for a purpose or by instruction

Ví dụ
Tổ chức từ thiện đang cử Maya đến các trường vùng nông thôn để dạy tiếng Anh.The charity is sending Maya to rural schools to teach English.
Hội đồng thành phố không cử tình nguyện viên đến các nhà tạm trú vào mùa đông này.The council is not sending volunteers to shelters this winter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

đang làm cho một vật hoặc thông tin được chuyển tới một người, nơi chốn hay điểm đến

causing something to go or be taken to a person place or destination

Ví dụ
Sau trận lũ, Maya đang gửi thực phẩm cứu trợ đến các gia đình.Maya is sending food donations to families after the flood.
Câu lạc bộ của chúng tôi không gửi biểu mẫu giấy cho người cao tuổi.Our club is not sending paper forms to elderly residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh