Bản dịch của từ Sending trong tiếng Việt

Sending

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sending (Verb)

sˈɛndɪŋ
ˈsɛndɪŋ
01

Đang yêu cầu hoặc sắp xếp để một người đi đến một nơi nào đó, thường nhằm một mục đích cụ thể

Causing a person to go somewhere especially for a purpose or by instruction

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đang làm cho một vật hoặc thông tin được chuyển tới một người, nơi chốn hay điểm đến

Causing something to go or be taken to a person place or destination

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ