Bản dịch của từ Pot trong tiếng Việt
Pot

Pot (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trò chơi đánh bài, cờ bạc) Tổng số tiền đặt chung để người chơi tranh giành trong một vòng chơi; theo nghĩa bóng, một khoản tiền hoặc phần thưởng dùng để kích thích, dụ dỗ người khác.
(gambling, poker) The money available to be won in a hand of poker or a round of other games of chance; (figuratively) any sum of money being used as an enticement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pot (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong tiếng lóng, 'pot' khi dùng như động từ nghĩa là giành được, đoạt được hoặc đảm bảo được cái gì (thường là phần thưởng, món đồ, tiền bạc, hay lợi ích).
(transitive, colloquial) To secure; gain; win; bag.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pot" đề cập đến một vật chứa thường được làm từ gốm, kim loại hoặc nhựa, sử dụng để nấu ăn hoặc trồng cây. Trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa của "pot" có thể mở rộng để chỉ các đồ dùng như "pot of coffee" (bình cà phê). Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "pot" với nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về khái niệm "potted plants" (cây trồng trong chậu). Đáng lưu ý, "pot" cũng có nghĩa khác trong ngữ cảnh tiếng lóng liên quan đến chất gây nghiện, mang đến sự khác biệt giữa hai phương ngữ.
Họ từ
Từ "pot" đề cập đến một vật chứa thường được làm từ gốm, kim loại hoặc nhựa, sử dụng để nấu ăn hoặc trồng cây. Trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa của "pot" có thể mở rộng để chỉ các đồ dùng như "pot of coffee" (bình cà phê). Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "pot" với nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về khái niệm "potted plants" (cây trồng trong chậu). Đáng lưu ý, "pot" cũng có nghĩa khác trong ngữ cảnh tiếng lóng liên quan đến chất gây nghiện, mang đến sự khác biệt giữa hai phương ngữ.
