Bản dịch của từ Bottling trong tiếng Việt

Bottling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bottling (Verb)

bˈɑɾəlɪŋ
bˈɑtlɪŋ
01

Đóng chai; chuẩn bị và đóng gói rượu, bia hoặc đồ uống khác vào chai để bán.

Prepare and package (wine, beer, or other drinks) in bottles for sale.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bottling (Noun)

bˈɑɾəlɪŋ
bˈɑtlɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình đóng chai, đóng gói đồ uống (hoặc các chất lỏng khác) vào trong chai để bảo quản, vận chuyển hoặc bán.

The action or activity of packaging something, especially drinks, in bottles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ