Anh - Việt

Bản dịch của từ Bottling trong tiếng Việt

bottling

VerbNoun

bottling (Verb)

/bˈɑɾəlɪŋ/
/bˈɑtlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đóng chai; chuẩn bị và đóng gói rượu, bia hoặc đồ uống khác vào chai để bán.

prepare and package (wine, beer, or other drinks) in bottles for sale.

Ví dụ
Nhà máy rượu đang đóng chai loại rượu mới của mình cho lễ hội sắp tới.The winery is bottling its new wine for the upcoming festival.
Các nhà máy bia thủ công thường tự hào về việc đóng chai các công thức bia độc đáo của họ.Craft breweries often take pride in bottling their unique beer recipes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của bottling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

bottle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

bottled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

bottled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

bottles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

bottling

bottling (Noun)

/bˈɑɾəlɪŋ/
/bˈɑtlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình đóng chai, đóng gói đồ uống (hoặc các chất lỏng khác) vào trong chai để bảo quản, vận chuyển hoặc bán.

the action or activity of packaging something, especially drinks, in bottles.

Ví dụ
Quy trình đóng chai của nhà máy bia địa phương đã tăng cơ hội việc làm trong thị trấn.The local brewery's bottling process increased job opportunities in the town.
Cộng đồng đã tổ chức một sự kiện đóng chai để gây quỹ từ thiện.The community organized a bottling event to raise funds for charity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bottling (Noun)

SingularPlural

bottling

bottlings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh