bottling
bottling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bottling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bottle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bottled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bottled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bottles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bottling |
bottling (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình đóng chai, đóng gói đồ uống (hoặc các chất lỏng khác) vào trong chai để bảo quản, vận chuyển hoặc bán.
the action or activity of packaging something, especially drinks, in bottles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bottling (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bottling | bottlings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bottling" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ quá trình đóng chai, thường liên quan đến việc bảo quản và vận chuyển nước giải khát, dầu ăn hoặc các sản phẩm lỏng khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Tại Anh, "bottling" có thể chỉ rõ hơn về việc sản xuất rượu, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến sản phẩm giải khát tiêu chuẩn hơn.