Bản dịch của từ Beer trong tiếng Việt

Beer

Noun [U/C]

Beer Noun

/biɹ/
/bˈɪɹ/
01

Một loại đồ uống có cồn làm từ mạch nha lên men có hương vị hoa bia.

An alcoholic drink made from yeast-fermented malt flavoured with hops.

Ví dụ

Craft beer festivals attract beer enthusiasts from all over the world.

Lễ hội bia thủ công thu hút những người đam mê bia từ khắp nơi trên thế giới.

The local pub is a popular spot for friends to grab a beer after work.

Quán rượu địa phương là địa điểm nổi tiếng để bạn bè thưởng thức bia sau giờ làm việc.

Kết hợp từ của Beer (Noun)

CollocationVí dụ

Beer belly

Bụng bia

Does a beer belly affect your ielts speaking score negatively?

Một vết bụng bia có ảnh hưởng đến điểm thi ielts nói của bạn không?

Beer consumption

Tiêu thụ bia

Beer consumption at parties is common among young adults.

Việc tiêu thụ bia tại các bữa tiệc phổ biến giữa thanh niên.

Beer maker

Nhà sản xuất bia

The famous beer maker hosted a tasting event last night.

Nhà sản xuất bia nổi tiếng đã tổ chức một sự kiện thử nếm vào tối qua.

Beer money

Tiền mạnh bia

He used his beer money to buy a new notebook for ielts.

Anh ấy đã sử dụng tiền mua bia để mua một cuốn sổ tay mới cho ielts.

Beer bottle

Chai bia

The beer bottle was empty after the party.

Chai bia trống sau bữa tiệc.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Beer

Cry in one's beer

/kɹˈaɪ ɨn wˈʌnz bˈɪɹ/

Khóc than trách phận

To feel sorry for oneself.

After breaking up with his girlfriend, he drowned his sorrows in beer.

Sau khi chia tay bạn gái, anh ta chìm đắm trong bia.