sorry
sorry (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sorry (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sorry xin lỗi | sorrier sorrier | sorriest hối hận |
Kết hợp từ của sorry (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất xin lỗi very sorry | Tôi cảm thấy rất tiếc cho người đàn ông vô gia cư trên con đường của chúng tôi. I feel very sorry for the homeless man on our street. |
rất xin lỗi awfully sorry | Tôi rất xin lỗi về sự hiểu lầm. I'm awfully sorry for the misunderstanding. |
rất xin lỗi terribly sorry | Tôi rất xin lỗi vì đã bỏ lỡ sự kiện xã hội ngày hôm qua. I am terribly sorry for missing the social event yesterday. |
thực sự xin lỗi genuinely sorry | Tôi thực sự xin lỗi vì đã bỏ lỡ sự kiện xã hội tối qua. I am genuinely sorry for missing the social event last night. |
rất xin lỗi extremely sorry | Tôi rất xin lỗi vì đã bỏ lỡ sự kiện xã hội tối qua. I am extremely sorry for missing the social event last night. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sorry" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "xin lỗi" hoặc "hối tiếc". Trong ngữ cảnh giao tiếp, từ này được sử dụng để biểu đạt sự nhận lỗi hoặc cảm xúc tiếc nuối đối với hành động gây ra sự tổn thương hoặc bất tiện cho người khác. Trong tiếng Anh British và American, cách sử dụng và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số văn cảnh, "sorry" có thể kèm theo các cụm từ khác để nhấn mạnh cảm xúc như "I'm so sorry".