Bản dịch của từ Sorry? trong tiếng Việt

Sorry?

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sorry?(Adjective)

sˈɒri
ˈsɔri
01

Bày tỏ sự thông cảm, lòng trắc ẩn hoặc sự quan tâm

Expressing sympathy pity or concern

Ví dụ
02

Được sử dụng để xin lỗi một cách lịch sự hoặc bày tỏ sự tiếc nuối trong một tình huống

Used to politely apologize or express regret in a situation

Ví dụ
03

Cảm thấy hối hận hoặc buồn rầu về một hành động sai lầm hoặc sự thiếu sót

Feeling regret or sorrow for a fault act or omission

Ví dụ