malt
malt (Noun)
Nghĩa 01
Ngũ cốc (thường là lúa mạch) đã được ngâm ủ cho nảy mầm rồi sấy khô; được dùng làm nguyên liệu để nấu bia, chưng cất rượu hoặc làm giấm.
Barley or other grain that has been steeped, germinated, and dried, used for brewing or distilling and vinegar-making.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
malt (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Malt là sản phẩm thu được từ quá trình nảy mầm của hạt ngũ cốc, thường là lúa mạch, sau đó được sấy khô. Nguyên liệu này thường được sử dụng trong sản xuất bia và rượu whiskey, đồng thời cũng có ứng dụng trong chế biến thực phẩm. Trong tiếng Anh, "malt" có cùng nghĩa trong cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ ở từng vùng. Phát âm trong tiếng Anh Anh thường ngắn gọn hơn so với tiếng Anh Mỹ.