Bản dịch của từ Brewing trong tiếng Việt

Brewing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brewing(Verb)

bɹˈuɪŋ
bɹˈuɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “brew”, nghĩa là đang pha/ủ (thức uống như cà phê, trà, bia) hoặc đang hình thành/đang nảy sinh (một tình huống, vấn đề).

Present participle and gerund of brew.

酿造中的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Brewing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Brew

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Brewed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Brewed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Brews

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Brewing

Brewing(Noun)

bɹˈuɪŋ
bɹˈuɪŋ
01

Sự hình thành hoặc sắp xuất hiện của một cơn bão; khi mây dầy lên và bầu trời trở nên u ám báo hiệu thời tiết xấu sắp đến.

The forming of a storm or the gathering of clouds.

暴风雨形成或乌云聚集

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Công việc, nghề nghiệp hoặc doanh nghiệp làm bia (người nấu/bán bia).

The business or occupation of a brewer.

酿酒的职业

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quá trình sản xuất đồ uống có cồn (như bia) bằng cách lên men; cũng chỉ trạng thái đang được nấu/ủ (để biến đường thành rượu).

The production of alcoholic beverages such as beer by fermentation the process of being brewed.

酿酒的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ