Bản dịch của từ Brewer trong tiếng Việt

Brewer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brewer (Noun)

bɹˈuɚ
bɹˈuəɹ
01

Người pha/ủ bia hoặc làm nghề nấu bia, tức là người chuyên chuẩn bị đồ uống lên men từ mạch nha (malt) để tạo thành rượu bia.

Someone who brews or whose occupation is to prepare malt liquors.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ