Bản dịch của từ Occupation trong tiếng Việt
Occupation
AdjectiveNoun

Occupation (Adjective)
ˌɑkjəpˈeiʃn̩
ˌɑkjəpˈeiʃn̩
Occupation (Noun)
ˌɑkjəpˈeiʃn̩
ˌɑkjəpˈeiʃn̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Công việc hoặc nghề nghiệp mà một người làm để kiếm sống hoặc xác định vai trò nghề nghiệp của họ.
A job or profession.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
