occupation
occupation (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
occupation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Công việc hoặc nghề nghiệp mà một người làm để kiếm sống hoặc xác định vai trò nghề nghiệp của họ.
A job or profession.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của occupation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
occupation | occupations |
Kết hợp từ của occupation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự chiếm đóng quân sự military occupation | Sự chiếm đóng quân sự kéo dài mười năm trong khu vực. The military occupation lasted for ten years in the region. |
nghề nghiệp nguy hiểm hazardous occupation | Làm việc trong một nghề nguy hiểm đòi hỏi biện pháp an toàn bổ sung. Working in a hazardous occupation requires extra safety precautions. |
sự chiếm đóng trái phép unlawful occupation | Sự chiếm đóng trái phép không gian công cộng làm phá vỡ sự hòa hợp cộng đồng. Unlawful occupation of public spaces disrupts community harmony. |
nghề nghiệp độc quyền exclusive occupation | Việc sở hữu riêng cả căn nhà là một sự xa xỉ ngày nay. Exclusive occupation of the entire house is a luxury nowadays. |
chiếm đóng sau chiến tranh post-war occupation | Sự chiếm đóng sau chiến tranh mang lại thách thức về kinh tế cho đất nước. The post-war occupation brought economic challenges to the country. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "occupation" chỉ hoạt động nghề nghiệp mà một cá nhân thực hiện để kiếm sống hoặc để phát triển kỹ năng nghề nghiệp. Trong tiếng Anh, "occupation" được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh hành chính và pháp lý, "occupation" có thể chỉ đến tình trạng hoặc vị trí chiếm hữu một khu vực nào đó. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở số lượng từ đồng nghĩa được sử dụng, ví dụ như "job" thường được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ.
