Bản dịch của từ Occupation trong tiếng Việt
Occupation

Occupation (Adjective)
Occupation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công việc hoặc nghề nghiệp mà một người làm để kiếm sống hoặc xác định vai trò nghề nghiệp của họ.
A job or profession.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "occupation" chỉ hoạt động nghề nghiệp mà một cá nhân thực hiện để kiếm sống hoặc để phát triển kỹ năng nghề nghiệp. Trong tiếng Anh, "occupation" được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh hành chính và pháp lý, "occupation" có thể chỉ đến tình trạng hoặc vị trí chiếm hữu một khu vực nào đó. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở số lượng từ đồng nghĩa được sử dụng, ví dụ như "job" thường được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "occupation" chỉ hoạt động nghề nghiệp mà một cá nhân thực hiện để kiếm sống hoặc để phát triển kỹ năng nghề nghiệp. Trong tiếng Anh, "occupation" được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh hành chính và pháp lý, "occupation" có thể chỉ đến tình trạng hoặc vị trí chiếm hữu một khu vực nào đó. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở số lượng từ đồng nghĩa được sử dụng, ví dụ như "job" thường được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ.
