occupying
occupying (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'occupy', nghĩa là đang chiếm (một chỗ, một không gian, thời gian, tâm trí, v.v.). Thường dùng để nói về hành động chiếm giữ, cư ngụ, hoặc làm ai đó/cái gì bận rộn.
present participle and gerund of occupy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của occupying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | occupy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | occupied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | occupied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | occupies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | occupying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "occupying" là dạng hiện tại phân từ của động từ "occupy", có nghĩa là chiếm giữ, nắm giữ hoặc sử dụng một không gian, vị trí. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa, nhưng "occupy" có thể được sử dụng để chỉ sự chiếm đóng bởi cả con người lẫn các thực thể khác. Trong ngữ cảnh chính trị, từ này thường được áp dụng để mô tả sự kiểm soát lãnh thổ.