Bản dịch của từ Profession trong tiếng Việt

Profession

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Profession (Noun)

pɹəfˈɛʃn̩
pɹəfˈɛʃn̩
01

Một công việc được trả lương, thường đòi hỏi thời gian đào tạo dài và có bằng cấp hoặc chứng chỉ chính thức (ví dụ: bác sĩ, luật sư, kỹ sư, giáo viên).

A paid occupation, especially one that involves prolonged training and a formal qualification.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ