qualification
qualification (Noun)
Nghĩa 01 · Kết quả đạt yêu cầu của một kỳ thi hoặc việc hoàn thành chính thức một khóa học, đặc biệt khi chứng nhận đó cho phép người đó được công nhận là người hành nghề trong một nghề hoặc hoạt động nào đó.
Kết quả đạt yêu cầu của một kỳ thi hoặc việc hoàn thành chính thức một khóa học, đặc biệt khi chứng nhận đó cho phép người đó được công nhận là người hành nghề trong một nghề hoặc hoạt động nào đó.
A pass of an examination or an official completion of a course, especially one conferring status as a recognized practitioner of a profession or activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động hoặc trạng thái đủ điều kiện/đủ tiêu chuẩn để được tham gia, hưởng quyền lợi hoặc nhận một vị trí nào đó; việc đáp ứng các yêu cầu cần thiết để được chấp nhận.
Hành động hoặc trạng thái đủ điều kiện/đủ tiêu chuẩn để được tham gia, hưởng quyền lợi hoặc nhận một vị trí nào đó; việc đáp ứng các yêu cầu cần thiết để được chấp nhận.
The action or fact of qualifying or being eligible for something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một điều kiện hoặc yêu cầu chính thức cần được đáp ứng trước khi một quyền lợi, chứng nhận hoặc vị trí nào đó được trao; nghĩa là phải có điều kiện đủ mới được hưởng hoặc được công nhận.
Một điều kiện hoặc yêu cầu chính thức cần được đáp ứng trước khi một quyền lợi, chứng nhận hoặc vị trí nào đó được trao; nghĩa là phải có điều kiện đủ mới được hưởng hoặc được công nhận.
A condition that must be fulfilled before a right can be acquired; an official requirement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Việc gán hoặc mô tả một thuộc tính, chất lượng cho một từ (thường là cho danh từ) — tức là nói rõ từ đó có tính chất gì.
Việc gán hoặc mô tả một thuộc tính, chất lượng cho một từ (thường là cho danh từ) — tức là nói rõ từ đó có tính chất gì.
The attribution of a quality to a word, especially a noun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Một lời nói, tuyên bố hoặc điều kiện làm giảm tính tuyệt đối của một điều khác — tức là làm cho tuyên bố ban đầu không còn hoàn toàn, thêm điều kiện hoặc giới hạn để làm rõ hoặc làm nhẹ nghĩa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của qualification (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
qualification | qualifications |
Kết hợp từ của qualification (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bằng chuyên gia specialist qualification | Cô ấy đã đạt được bằng chuyên gia về công việc xã hội. She obtained a specialist qualification in social work. |
bằng cấp cơ bản basic qualification | Sở hữu một bằng cấp cơ bản có thể mở ra cơ hội việc làm tốt hơn. Having a basic qualification can open doors to better job opportunities. |
bằng cấp học vụ academic qualification | Bằng cấp học vấn của cô ấy giúp cô ấy đảm bảo việc thăng chức. Her academic qualifications helped her secure a job promotion. |
bằng cấp y khoa medical qualification | Bạn có bằng cấp y tế cần thiết cho vị trí này không? Do you possess the necessary medical qualifications for this position? |
học vị pháp lý legal qualification | Bạn cần có bằng cấp pháp lý để làm công việc xã hội không? Do you need a legal qualification to work as a social worker? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "qualification" có nghĩa là khả năng hoặc tiêu chuẩn cần thiết để thực hiện một công việc hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và nghề nghiệp để chỉ bằng cấp, chứng chỉ hoặc kinh nghiệm cần thiết. Trong tiếng Anh Anh, "qualification" có thể chỉ đến bằng cấp chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh vào cả kỹ năng thực tế. Cả hai phiên bản đều giống nhau về mặt viết nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm và ngữ nghĩa trong một số bối cảnh cụ thể.
