Bản dịch của từ Qualifying trong tiếng Việt

Qualifying

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Qualifying (Adjective)

kwˈɑləfaɪɪŋ
kwˈɑləfaɪɪŋ
01

Có đầy đủ phẩm chất, tiêu chuẩn hoặc điều kiện cần thiết; đáp ứng yêu cầu đặt ra.

Having the necessary qualities or fulfilling the requirements.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Qualifying (Verb)

kwˈɑləfaɪɪŋ
kwˈɑləfaɪɪŋ
01

Làm cho ai/cái gì trở nên hợp lệ, đủ điều kiện hoặc được công nhận chính thức cho một mục đích cụ thể.

To make officially suitable or approved for a particular purpose.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ