Bản dịch của từ Qualifying trong tiếng Việt
Qualifying

Qualifying (Adjective)
Có đầy đủ phẩm chất, tiêu chuẩn hoặc điều kiện cần thiết; đáp ứng yêu cầu đặt ra.
Having the necessary qualities or fulfilling the requirements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Qualifying (Verb)
Làm cho ai/cái gì trở nên hợp lệ, đủ điều kiện hoặc được công nhận chính thức cho một mục đích cụ thể.
To make officially suitable or approved for a particular purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "qualifying" là một tính từ, có nghĩa là điều kiện hoặc tiêu chí để đạt được một trạng thái nhất định, thường sử dụng trong ngữ cảnh cạnh tranh, đặc biệt trong thể thao và giáo dục. Phiên bản British English và American English không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm. Trong tiếng Anh British, âm tiết nhấn mạnh thường rơi vào phần đầu của từ, trong khi ở American English, nhấn mạnh có thể phân bố đều hơn. Sự sử dụng của từ "qualifying" cũng không khác biệt nhiều giữa hai ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "qualifying" là một tính từ, có nghĩa là điều kiện hoặc tiêu chí để đạt được một trạng thái nhất định, thường sử dụng trong ngữ cảnh cạnh tranh, đặc biệt trong thể thao và giáo dục. Phiên bản British English và American English không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm. Trong tiếng Anh British, âm tiết nhấn mạnh thường rơi vào phần đầu của từ, trong khi ở American English, nhấn mạnh có thể phân bố đều hơn. Sự sử dụng của từ "qualifying" cũng không khác biệt nhiều giữa hai ngôn ngữ này.
