fulfilling
fulfilling (Verb)
Nghĩa 01
Hoàn thành hoặc biến điều gì đó thành hiện thực; đạt được mục tiêu hoặc nhiệm vụ để cảm thấy trọn vẹn, thỏa mãn.
bring to completion or reality achieve or realize.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fulfilling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fulfil |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fulfilled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fulfilled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fulfils |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fulfilling |
fulfilling (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fulfilling" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là mang lại sự hài lòng, thỏa mãn hoặc đáp ứng nhu cầu, mong muốn nào đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả trải nghiệm làm việc, cuộc sống hoặc các mối quan hệ mang lại cảm giác trọn vẹn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết từ này tương đồng, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ đến việc hoàn thành nhiệm vụ một cách đầy đủ, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.