Bản dịch của từ Fulfilling trong tiếng Việt

Fulfilling

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fulfilling (Verb)

fʊlfˈɪlɪŋ
fʊlfˈɪlɪŋ
01

Hoàn thành hoặc biến điều gì đó thành hiện thực; đạt được mục tiêu hoặc nhiệm vụ để cảm thấy trọn vẹn, thỏa mãn.

Bring to completion or reality achieve or realize.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fulfilling (Adjective)

fʊlfˈɪlɪŋ
fʊlfˈɪlɪŋ
01

Mang lại cảm giác thỏa mãn, hài lòng hoặc hạnh phúc vì đáp ứng được nhu cầu, mong muốn hoặc mục tiêu của người đó.

Making someone satisfied or happy by providing what is needed or wanted.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ