achieve
achieve (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của achieve (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | achieve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | achieved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | achieved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | achieves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | achieving |
Kết hợp từ của achieve (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dễ dàng đạt được be easy to achieve | Việc giúp đỡ người vô gia cư có thể dễ dàng đạt được với sự hỗ trợ của cộng đồng. Helping the homeless can be easy to achieve with community support. |
khó khăn trong việc đạt được be difficult to achieve | Đạt điểm số cao trong viết IELTS có thể khó khăn. Achieving a high band score in IELTS writing can be difficult. |
không thể đạt được be impossible to achieve | Không thể đạt được sự hoàn hảo trong xã hội. It is impossible to achieve perfection in a society. |
cố gắng đạt được try to achieve | Cô ấy cố gắng đạt được giáo dục tốt hơn cho trẻ em bất hạnh. She tries to achieve better education for underprivileged children. |
có thể đạt được be able to achieve | Cô ấy đã có thể đạt được mục tiêu gây quỹ cho tổ chức từ thiện. She was able to achieve her fundraising goal for the charity. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "achieve" có nghĩa là đạt được một mục tiêu hoặc thành tựu thông qua nỗ lực và cố gắng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả hai hình thức tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai biến thể. "Achieve" thường được phát âm là /əˈtʃiːv/ trong cả hai cách nói, tạo nên tính đồng nhất trong văn phong và cách sử dụng.