Bản dịch của từ Achieve trong tiếng Việt

Achieve

Verb

Achieve Verb

/əˈtʃiːv/
/əˈtʃiːv/
01

Đạt được, hoàn thành xong, có được thành quả gì đó

Achieve, complete, get something

Ví dụ

She achieved her goal of raising $1000 for charity.

Cô đã đạt được mục tiêu quyên góp được 1000 đô la cho tổ chức từ thiện.

He achieved success in his social media campaign.

Anh ấy đã đạt được thành công trong chiến dịch truyền thông xã hội của mình.

02

Mang lại thành công hoặc đạt được (mục tiêu hoặc kết quả mong muốn) bằng nỗ lực, kỹ năng hoặc lòng can đảm.

Successfully bring about or reach (a desired objective or result) by effort, skill, or courage.

Ví dụ

She achieved her goal of volunteering at the local shelter.

Cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình là tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương.

The organization aims to achieve gender equality in the workplace.

Tổ chức nhằm mục tiêu đạt được sự bình đẳng giới tính trong nơi làm việc.

Kết hợp từ của Achieve (Verb)

CollocationVí dụ

Fail to achieve

Thất bại trong việc đạt được

She failed to achieve the required score in the social exam.

Cô ấy không đạt được điểm yêu cầu trong kỳ thi xã hội.

Try to achieve

Cố gắng đạt được

She tries to achieve better education for underprivileged children.

Cô ấy cố gắng đạt được giáo dục tốt hơn cho trẻ em bất hạnh.

Be possible to achieve

Có thể đạt được

It is possible to achieve harmony in a community through communication.

Có thể đạt được sự hài hòa trong cộng đồng thông qua giao tiếp.

Be easy to achieve

Dễ dàng đạt được

Helping the homeless can be easy to achieve with community support.

Việc giúp đỡ người vô gia cư có thể dễ dàng đạt được với sự hỗ trợ của cộng đồng.

Be able to achieve

Có thể đạt được

She was able to achieve her fundraising goal for the charity.

Cô ấy đã có thể đạt được mục tiêu gây quỹ cho tổ chức từ thiện.

Mô tả từ

“achieve” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “đạt được, hoàn thành xong, có được thành quả gì đó” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 34/185614 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 36 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “achieve” không thường xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “achieve” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Achieve

Không có idiom phù hợp