Bản dịch của từ Completion trong tiếng Việt
Completion

Completion (Noun Uncountable)
Hành động hoặc trạng thái hoàn tất một việc gì đó; sự kết thúc, hoàn thành một công việc, dự án, nhiệm vụ, v.v.
Completion, completion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Completion (Noun)
Hành động hoặc quá trình hoàn thành một việc gì đó; khi một công việc, dự án hoặc nhiệm vụ được làm xong.
The action or process of completing or finishing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Completion" là danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái hoàn thành một nhiệm vụ, công việc hay quá trình nào đó. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc đạt được mục tiêu hoặc kết thúc một giai đoạn. Ở cả Anh và Mỹ, viết dạng "completion" không có sự khác biệt, nhưng trong phát âm, người Anh có thể nhấn âm ở âm tiết đầu hơn. "Completion" cũng có thể mang ý nghĩa khác nhau trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh và tâm lý học, tùy theo cách sử dụng cụ thể.
Họ từ
"Completion" là danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái hoàn thành một nhiệm vụ, công việc hay quá trình nào đó. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc đạt được mục tiêu hoặc kết thúc một giai đoạn. Ở cả Anh và Mỹ, viết dạng "completion" không có sự khác biệt, nhưng trong phát âm, người Anh có thể nhấn âm ở âm tiết đầu hơn. "Completion" cũng có thể mang ý nghĩa khác nhau trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh và tâm lý học, tùy theo cách sử dụng cụ thể.
