attribution
Noun
attribution (Noun)
/ˌætɹəbjˈuʃn̩/
/ˌætɹɪbjˈuʃn̩/
AI
Ví dụ
Sự ghi nhận đúng nguồn là rất quan trọng trong viết học thuật.Proper attribution of sources is crucial in academic writing.
Cô nhận được sự công nhận vì sự đóng góp của mình vào dự án cộng đồng.She received recognition for her attribution to the community project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của attribution (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
attribution | attributions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "attribution" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động gán cho hoặc công nhận một thuộc tính, đặc điểm hoặc nguồn gốc cho một sự kiện, tác phẩm hoặc hành vi nào đó. Trong bối cảnh tâm lý học và xã hội học, "attribution" thường chỉ việc xác định nguyên nhân của hành vi con người. Từ này được sử dụng tương đương trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết hay ngữ nghĩa, nhưng có thể có những khác nhau nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng.