Anh - Việt

Bản dịch của từ Attribution trong tiếng Việt

attribution

Noun

attribution (Noun)

/ˌætɹəbjˈuʃn̩/
/ˌætɹɪbjˈuʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình cho rằng một việc gì đó do một người hoặc một nguyên nhân nào đó gây ra; việc gán nguyên nhân hoặc trách nhiệm cho ai/cái gì.

The action of regarding something as being caused by a person or thing.

Ví dụ
Sự ghi nhận đúng nguồn là rất quan trọng trong viết học thuật.Proper attribution of sources is crucial in academic writing.
Cô nhận được sự công nhận vì sự đóng góp của mình vào dự án cộng đồng.She received recognition for her attribution to the community project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của attribution (Noun)

SingularPlural

attribution

attributions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh