Anh - Việt

Bản dịch của từ Assertion trong tiếng Việt

assertion

Noun

assertion (Noun)

/əˈsɚ.ʃən/
/əˈsɚ.ʃən/
AI

Nghĩa 01 · Hành động khẳng định hoặc tuyên bố một điều gì đó một cách chắc chắn; lời phát biểu thể hiện sự quả quyết rằng một điều là đúng.

Hành động khẳng định hoặc tuyên bố một điều gì đó một cách chắc chắn; lời phát biểu thể hiện sự quả quyết rằng một điều là đúng.

The act of asserting positive declaration or averment.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra một khẳng định về lợi ích của truyền thông xã hội.She made an assertion about the benefits of social media.
Sự khẳng định của anh về tầm quan trọng của sự tham gia cộng đồng đã được đón nhận tích cực.His assertion on the importance of community engagement was well-received.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Lời khẳng định hoặc tuyên bố không có căn cứ hay bằng chứng.

Lời khẳng định hoặc tuyên bố không có căn cứ hay bằng chứng.

A statement or declaration which lacks support or evidence.

Ví dụ
Tuyên bố của cô ấy về biến đổi khí hậu đã gây nghi ngờ.Her assertion about climate change was met with skepticism.
Tuyên bố rằng vắc xin gây tự kỷ đã bị phủ nhận rộng rãi.The assertion that vaccines cause autism is widely debunked.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một tuyên bố hoặc khẳng định; điều ai đó nói như là sự thật hoặc ý kiến được trình bày một cách dứt khoát.

Một tuyên bố hoặc khẳng định; điều ai đó nói như là sự thật hoặc ý kiến được trình bày một cách dứt khoát.

Something which is asserted a declaration a statement asserted.

Ví dụ
Khẳng định của cô ấy về biến đổi khí hậu được chứng minh bằng bằng chứng khoa học.Her assertion about climate change was backed by scientific evidence.
Sự khẳng định rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe được nhiều người chấp nhận.The assertion that exercise is beneficial for health is widely accepted.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của assertion (Noun)

SingularPlural

assertion

assertions

Kết hợp từ của assertion (Noun)

ADJECTIVE + assertionPREPOSITIONVERB + assertion
Kết hợp từ của assertion
Collocation
Ví dụ

khẳng định sai

false assertion

Nhiều người tin rằng tuyên bố về tác hại của mạng xã hội là một khẳng định sai lầm.

Many believe the claim about social media's harm is a false assertion.

khẳng định giáo điều

dogmatic assertion

Người nói đã đưa ra một khẳng định giáo điều về tác động của mạng xã hội đến giới trẻ.

The speaker made a dogmatic assertion about social media's impact on youth.

khẳng định tự tin

confident assertion

Nhiều sinh viên đã đưa ra một khẳng định tự tin về kỹ năng xã hội của họ trong lớp.

Many students made a confident assertion about their social skills in class.

khẳng định lặp đi lặp lại

repeated assertion

Trong bài thi nói IELTS, thí sinh đã đưa ra một sự khẳng định lặp đi lặp lại về tầm quan trọng của mạng xã hội đối với người trẻ.

In the IELTS speaking test, the candidate made a repeated assertion about the importance of social media for young people.

khẳng định mạnh mẽ

bold assertion

Trong bài thi nói IELTS, đưa ra một khẳng định táo bạo về ảnh hưởng của mạng xã hội thể hiện sự tự tin.

In the IELTS speaking test, making a bold assertion about social media's impact shows confidence.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh