assertion
assertion (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động khẳng định hoặc tuyên bố một điều gì đó một cách chắc chắn; lời phát biểu thể hiện sự quả quyết rằng một điều là đúng.
Hành động khẳng định hoặc tuyên bố một điều gì đó một cách chắc chắn; lời phát biểu thể hiện sự quả quyết rằng một điều là đúng.
The act of asserting positive declaration or averment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lời khẳng định hoặc tuyên bố không có căn cứ hay bằng chứng.
Lời khẳng định hoặc tuyên bố không có căn cứ hay bằng chứng.
A statement or declaration which lacks support or evidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một tuyên bố hoặc khẳng định; điều ai đó nói như là sự thật hoặc ý kiến được trình bày một cách dứt khoát.
Một tuyên bố hoặc khẳng định; điều ai đó nói như là sự thật hoặc ý kiến được trình bày một cách dứt khoát.
Something which is asserted a declaration a statement asserted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của assertion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
assertion | assertions |
Kết hợp từ của assertion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khẳng định sai false assertion | Nhiều người tin rằng tuyên bố về tác hại của mạng xã hội là một khẳng định sai lầm. Many believe the claim about social media's harm is a false assertion. |
khẳng định giáo điều dogmatic assertion | Người nói đã đưa ra một khẳng định giáo điều về tác động của mạng xã hội đến giới trẻ. The speaker made a dogmatic assertion about social media's impact on youth. |
khẳng định tự tin confident assertion | Nhiều sinh viên đã đưa ra một khẳng định tự tin về kỹ năng xã hội của họ trong lớp. Many students made a confident assertion about their social skills in class. |
khẳng định lặp đi lặp lại repeated assertion | Trong bài thi nói IELTS, thí sinh đã đưa ra một sự khẳng định lặp đi lặp lại về tầm quan trọng của mạng xã hội đối với người trẻ. In the IELTS speaking test, the candidate made a repeated assertion about the importance of social media for young people. |
khẳng định mạnh mẽ bold assertion | Trong bài thi nói IELTS, đưa ra một khẳng định táo bạo về ảnh hưởng của mạng xã hội thể hiện sự tự tin. In the IELTS speaking test, making a bold assertion about social media's impact shows confidence. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Assertion" là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình khẳng định một điều gì đó một cách rõ ràng và chắc chắn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập luận, biện hộ và thuyết trình. Trong tiếng Anh, từ "assertion" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về hình thức viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực như pháp lý hoặc triết học, thường liên quan đến sự khẳng định của một giả thuyết hoặc ý kiến.