Bản dịch của từ Assertion trong tiếng Việt
Assertion

Assertion (Noun)
Một tuyên bố hoặc khẳng định; điều ai đó nói như là sự thật hoặc ý kiến được trình bày một cách dứt khoát.
Something which is asserted a declaration a statement asserted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động khẳng định hoặc tuyên bố một điều gì đó một cách chắc chắn; lời phát biểu thể hiện sự quả quyết rằng một điều là đúng.
The act of asserting positive declaration or averment.
Một lời khẳng định or tuyên bố được nêu ra nhưng thiếu chứng cứ hoặc bằng chứng để chứng minh; nói chắc điều gì mà không có sự hỗ trợ, dẫn chứng.
A statement or declaration which lacks support or evidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Assertion" là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình khẳng định một điều gì đó một cách rõ ràng và chắc chắn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập luận, biện hộ và thuyết trình. Trong tiếng Anh, từ "assertion" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về hình thức viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực như pháp lý hoặc triết học, thường liên quan đến sự khẳng định của một giả thuyết hoặc ý kiến.
Họ từ
"Assertion" là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình khẳng định một điều gì đó một cách rõ ràng và chắc chắn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập luận, biện hộ và thuyết trình. Trong tiếng Anh, từ "assertion" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về hình thức viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực như pháp lý hoặc triết học, thường liên quan đến sự khẳng định của một giả thuyết hoặc ý kiến.
