averment
Noun CountableNoun
averment (Noun Countable)
/əvˈɝɹmnt/
/əvˈɝɹmnt/
AI
Nghĩa 01 · Một lời khẳng định hoặc tuyên bố do một bên đưa ra trong vụ việc (thường trong hồ sơ pháp lý hoặc phiên tòa).
Một lời khẳng định hoặc tuyên bố do một bên đưa ra trong vụ việc (thường trong hồ sơ pháp lý hoặc phiên tòa).
an assertion or declaration made by a party in a case.
Ví dụ
Lời khẳng định của cô ấy trong tòa án rất quan trọng cho vụ án.Her averment in the court was crucial for the case.
Không có lời khẳng định vững chắc nào để ủng hộ tuyên bố của anh ấy.There was no solid averment to support his claim.
averment (Noun)
/əvˈɝɹmnt/
/əvˈɝɹmnt/
AI
Nghĩa 01 · Một tuyên bố chính thức của một bên trong vụ kiện về một sự kiện hoặc hoàn cảnh mà bên đó đưa ra để chứng minh.
Ví dụ
Tuyên bố của cô ấy tại tòa rất quan trọng cho vụ án.Her averment in the court was crucial to the case.
Không có tuyên bố nào được chứng kiến đưa ra trong phiên tòa.There was no averment made by the witness during the trial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Averment" là một danh từ pháp lý có nghĩa là một tuyên bố hoặc khẳng định chính thức về một sự kiện trong một văn bản pháp luật. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc khẳng định của một bên về sự thật trong vụ án. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "averment" trong ngữ cảnh tương tự mà không có sự thay đổi về cách phát âm hay ngữ nghĩa.