Bản dịch của từ Averment trong tiếng Việt

Averment

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Averment (Noun)

əvˈɝɹmnt
əvˈɝɹmnt
01

Một tuyên bố chính thức của một bên trong vụ kiện về một sự kiện hoặc hoàn cảnh mà bên đó đưa ra để chứng minh.

A formal statement by a party in a case of a fact or circumstance that the party offers to prove.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Averment (Noun Countable)

əvˈɝɹmnt
əvˈɝɹmnt
01

Một lời khẳng định hoặc tuyên bố do một bên đưa ra trong vụ việc (thường trong hồ sơ pháp lý hoặc phiên tòa).

An assertion or declaration made by a party in a case.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ