Bản dịch của từ Party trong tiếng Việt
Party
Noun [U/C]

Party(Noun)
pˈɑːti
ˈpɑrti
01
Một buổi tụ họp của khách mời thường gồm ăn uống và giải trí
A social gathering with invited guests, usually involving food, drinks, and entertainment.
这通常是一次社交聚会,邀请嘉宾参加,大家会吃喝玩乐,气氛热闹。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cá nhân hoặc nhóm tham gia vào một giao dịch hoặc thủ tục pháp lý
An individual or a group involved in a transaction or legal procedure.
个人或团体参与法律交易或程序
Ví dụ
