Bản dịch của từ Party trong tiếng Việt
Party
NounVerbAdjective

Party (Noun)
pˈɑɹti
pˈɑɹti
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Party (Verb)
pˈɑɹti
pˈɑɹti
Party (Adjective)
pˈɑɹti
pˈɑɹti
01
(thuộc) được chia thành các phần có màu sắc, họa tiết khác nhau; mô tả một vật (thường trong huy hiệu, cờ hiệu hoặc trang trí) được phân chia thành các mảng với các màu hoặc họa tiết khác nhau.
Divided into parts of different tinctures.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
