Bản dịch của từ Party trong tiếng Việt

Party

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Party (Noun)

pˈɑɹti
pˈɑɹti
01

Một buổi tụ họp xã giao gồm những khách được mời, thường có ăn uống, uống và giải trí.

A social gathering of invited guests, typically involving eating, drinking, and entertainment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người hoặc một nhóm người đại diện cho một bên trong một thỏa thuận, vụ kiện hoặc tranh chấp (ví dụ: bên A, bên B tham gia ký hợp đồng hoặc tham gia tranh tụng).

A person or people forming one side in an agreement or dispute.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tổ chức chính trị chính thức được thành lập để tham gia bầu cử và cố gắng thành lập hoặc tham gia vào chính phủ.

A formally constituted political group that contests elections and attempts to form or take part in a government.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Party (Verb)

pˈɑɹti
pˈɑɹti
01

Tham gia vào một buổi tiệc hoặc tụ tập vui nhộn để tận hưởng, thường có uống rượu và nghe nhạc.

Enjoy oneself at a party or other lively gathering, typically with drinking and music.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Party (Adjective)

pˈɑɹti
pˈɑɹti
01

(thuộc) được chia thành các phần có màu sắc, họa tiết khác nhau; mô tả một vật (thường trong huy hiệu, cờ hiệu hoặc trang trí) được phân chia thành các mảng với các màu hoặc họa tiết khác nhau.

Divided into parts of different tinctures.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ