party
party (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một người hoặc một nhóm người đại diện cho một bên trong một thỏa thuận, vụ kiện hoặc tranh chấp (ví dụ: bên A, bên B tham gia ký hợp đồng hoặc tham gia tranh tụng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một tổ chức chính trị chính thức được thành lập để tham gia bầu cử và cố gắng thành lập hoặc tham gia vào chính phủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của party (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
party | parties |
Kết hợp từ của party (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đảng đương nhiệm incumbent party | Đảng đương nhiệm đã thắng cử với 55% số phiếu. The incumbent party won the election with 55% of the votes. |
tiệc ngủ chung sleepover party | Thứ Bảy tuần trước, chúng tôi đã có một bữa tiệc ngủ vui ở nhà Emily. Last Saturday, we had a fun sleepover party at Emily's house. |
Đảng Bảo thủ Conservative party | Đảng Bảo thủ đã thắng cử với 45% phiếu bầu. The Conservative party won the election with 45% of the votes. |
bữa tiệc ở sau xe ô tô tailgate party | Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc tailgate trước trận bóng đá thứ Bảy vừa qua. We organized a tailgate party before the football game last Saturday. |
bên có tội guilty party | Bên có tội đã thừa nhận sai lầm của họ trong cuộc họp cộng đồng tuần trước. The guilty party admitted their mistake during the community meeting last week. |
party (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của party (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | party |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | partied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | partied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | parties |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | partying |
party (Adjective)
Nghĩa 01 · (thuộc) được chia thành các phần có màu sắc, họa tiết khác nhau; mô tả một vật (thường trong huy hiệu, cờ hiệu hoặc trang trí) được phân chia thành các mảng với các màu hoặc họa tiết khác nhau.
(thuộc) được chia thành các phần có màu sắc, họa tiết khác nhau; mô tả một vật (thường trong huy hiệu, cờ hiệu hoặc trang trí) được phân chia thành các mảng với các màu hoặc họa tiết khác nhau.
Divided into parts of different tinctures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "party" có nghĩa chung là một nhóm người tụ tập để tham gia vào các hoạt động xã hội hoặc giải trí. Trong tiếng Anh Mỹ, "party" thường được sử dụng để chỉ các sự kiện tiệc tùng, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng chỉ sự kiện chính trị. Phát âm của từ này tại hai vùng có phần tương đồng, nhưng ngữ cảnh và sắc thái sử dụng có thể khác nhau. "Party" trong ngữ nghĩa chính trị ở Anh thường mang ý nghĩa chỉ một đảng phái chính trị, điều này không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.