Bản dịch của từ Asserting trong tiếng Việt

Asserting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asserting (Verb)

əsˈɝtɪŋ
əsˈɝtɪŋ
01

Khẳng định; nói rõ một điều (sự thật hoặc niềm tin) một cách chắc chắn, tự tin và mạnh mẽ

State a fact or belief confidently and forcefully.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ