asserting
asserting (Verb)
Nghĩa 01
khẳng định; nói rõ một điều (sự thật hoặc niềm tin) một cách chắc chắn, tự tin và mạnh mẽ
state a fact or belief confidently and forcefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của asserting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | assert |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | asserted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | asserted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | asserts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | asserting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "asserting" là động từ gerund của "assert", có nghĩa là khẳng định hay tuyên bố một cách mạnh mẽ một sự thật hay quan điểm. Trong tiếng Anh, "asserting" thường được sử dụng để mô tả hành động trình bày, xác nhận hoặc củng cố một tuyên bố. Về mặt ngữ âm, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong một số bối cảnh xã hội, cách sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh tính chính thức hơn trong giao tiếp.