Bản dịch của từ Asserting trong tiếng Việt

Asserting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asserting(Verb)

əsˈɝtɪŋ
əsˈɝtɪŋ
01

Khẳng định; nói rõ một điều (sự thật hoặc niềm tin) một cách chắc chắn, tự tin và mạnh mẽ

State a fact or belief confidently and forcefully.

自信地陈述事实或信念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Asserting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Assert

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Asserted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Asserted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Asserts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Asserting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ