Bản dịch của từ Asserting trong tiếng Việt
Asserting

Asserting(Verb)
Tuyên bố một sự thật hoặc niềm tin một cách tự tin và mạnh mẽ.
State a fact or belief confidently and forcefully.
Dạng động từ của Asserting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Assert |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Asserted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Asserted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Asserts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Asserting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "asserting" là động từ gerund của "assert", có nghĩa là khẳng định hay tuyên bố một cách mạnh mẽ một sự thật hay quan điểm. Trong tiếng Anh, "asserting" thường được sử dụng để mô tả hành động trình bày, xác nhận hoặc củng cố một tuyên bố. Về mặt ngữ âm, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong một số bối cảnh xã hội, cách sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh tính chính thức hơn trong giao tiếp.
Từ "asserting" có nguồn gốc từ động từ Latin "asserere", bao gồm tiền tố "ad-" có nghĩa là "đến" và động từ "serere" nghĩa là "kết nối" hoặc "nối lại". Ban đầu, "asserere" mang nghĩa là "khẳng định" hay "khẳng định quyền lợi". Theo thời gian, từ này đã phát triển để chỉ hành động khẳng định một cách mạnh mẽ hay dứt khoát, phản ánh sự tự tin trong việc bày tỏ ý kiến hay quyền lợi của mình trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "asserting" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết, mặc dù tần suất không cao. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong các văn bản và bài luận phản ánh quan điểm, nhất là khi thảo luận về luận điểm và lập luận. Ngoài ra, "asserting" cũng phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trong các cuộc tranh luận, nơi người diễn đạt khẳng định quan điểm hoặc quyền lợi của mình một cách dứt khoát.
Họ từ
Từ "asserting" là động từ gerund của "assert", có nghĩa là khẳng định hay tuyên bố một cách mạnh mẽ một sự thật hay quan điểm. Trong tiếng Anh, "asserting" thường được sử dụng để mô tả hành động trình bày, xác nhận hoặc củng cố một tuyên bố. Về mặt ngữ âm, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong một số bối cảnh xã hội, cách sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh tính chính thức hơn trong giao tiếp.
Từ "asserting" có nguồn gốc từ động từ Latin "asserere", bao gồm tiền tố "ad-" có nghĩa là "đến" và động từ "serere" nghĩa là "kết nối" hoặc "nối lại". Ban đầu, "asserere" mang nghĩa là "khẳng định" hay "khẳng định quyền lợi". Theo thời gian, từ này đã phát triển để chỉ hành động khẳng định một cách mạnh mẽ hay dứt khoát, phản ánh sự tự tin trong việc bày tỏ ý kiến hay quyền lợi của mình trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "asserting" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết, mặc dù tần suất không cao. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong các văn bản và bài luận phản ánh quan điểm, nhất là khi thảo luận về luận điểm và lập luận. Ngoài ra, "asserting" cũng phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trong các cuộc tranh luận, nơi người diễn đạt khẳng định quan điểm hoặc quyền lợi của mình một cách dứt khoát.
