Bản dịch của từ Confidently trong tiếng Việt
Confidently

Confidently (Adverb)
Một cách tự tin; làm điều gì đó với sự chắc chắn và tin tưởng vào bản thân hoặc vào điều mình nói/làm.
In a confident manner; with confidence; with strong assurance; positively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "confidently" là trạng từ được hình thành từ tính từ "confident", mang nghĩa là hành động hoặc phát ngôn với sự tự tin, không do dự. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác nhau rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa, nhưng chung quy lại, "confidently" diễn tả một thái độ tích cực và mạnh mẽ trong giao tiếp hoặc hành động.
Họ từ
Từ "confidently" là trạng từ được hình thành từ tính từ "confident", mang nghĩa là hành động hoặc phát ngôn với sự tự tin, không do dự. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác nhau rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa, nhưng chung quy lại, "confidently" diễn tả một thái độ tích cực và mạnh mẽ trong giao tiếp hoặc hành động.
