Bản dịch của từ Confidently trong tiếng Việt

Confidently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confidently(Adverb)

kˈɑnfədn̩tli
kˈɑnfɪdn̩tli
01

Một cách tự tin; làm điều gì đó với sự chắc chắn và tin tưởng vào bản thân hoặc vào điều mình nói/làm.

In a confident manner; with confidence; with strong assurance; positively.

自信地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Confidently (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Confidently

Tự tin

More confidently

Tự tin hơn

Most confidently

Tự tin nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ