confidently
confidently (Adverb)
Nghĩa 01 · Một cách tự tin; làm điều gì đó với sự chắc chắn và tin tưởng vào bản thân hoặc vào điều mình nói/làm.
Một cách tự tin; làm điều gì đó với sự chắc chắn và tin tưởng vào bản thân hoặc vào điều mình nói/làm.
In a confident manner; with confidence; with strong assurance; positively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của confidently (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
confidently tự tin | more confidently tự tin hơn | most confidently tự tin nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "confidently" là trạng từ được hình thành từ tính từ "confident", mang nghĩa là hành động hoặc phát ngôn với sự tự tin, không do dự. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác nhau rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa, nhưng chung quy lại, "confidently" diễn tả một thái độ tích cực và mạnh mẽ trong giao tiếp hoặc hành động.