Bản dịch của từ Positively trong tiếng Việt
Positively

Positively (Adverb)
Tuyệt đối; hoàn toàn.
Many people positively support community projects in our town.
Nhiều người hoàn toàn ủng hộ các dự án cộng đồng ở thị trấn chúng tôi.
She does not positively influence her friends to volunteer.
Cô ấy không hoàn toàn ảnh hưởng tích cực đến bạn bè để tình nguyện.
Do you think social media can positively impact society?
Bạn có nghĩ rằng mạng xã hội có thể ảnh hưởng tích cực đến xã hội không?
I positively believe that community service helps improve society.
Tôi hoàn toàn tin rằng dịch vụ cộng đồng giúp cải thiện xã hội.
She does not positively impact the local charity events anymore.
Cô ấy không còn ảnh hưởng tích cực đến các sự kiện từ thiện địa phương nữa.
Do you positively agree with the new social policies proposed?
Bạn có đồng ý một cách chắc chắn với các chính sách xã hội mới không?
(độ) rất.
Degree very.
Many people positively impact their communities through volunteer work.
Nhiều người có ảnh hưởng tích cực đến cộng đồng qua công việc tình nguyện.
Not everyone thinks social media positively affects mental health.
Không phải ai cũng nghĩ rằng mạng xã hội có ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe tâm thần.
Do you believe education can positively change society?
Bạn có tin rằng giáo dục có thể thay đổi xã hội một cách tích cực không?
Dạng trạng từ của Positively (Adverb)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Positively Tích cực | More positively Tích cực hơn | Most positively Tích cực nhất |