ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Positively
Một cách đầy hy vọng hoặc lạc quan
In a way that is hopeful or optimistic
满怀希望或乐观的态度
Thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận
Expressing affirmation or agreement
表达肯定或认同
Theo cách tích cực, khẳng định một cách rõ ràng
In a positive manner affirmatively
以积极的方式进行肯定