Anh - Việt

Bản dịch của từ Affirmatively trong tiếng Việt

affirmatively

Adverb

affirmatively (Adverb)

/əfˈɝmətɪvli/
/əfˈɝɹmətɪvli/
AI

Nghĩa 01

một cách xác nhận/khẳng định; theo hướng tích cực, đồng ý hoặc tỏ ra chắc chắn rằng điều gì đó là đúng

in an affirming manner; positively.

Ví dụ
Cô ấy gật đầu khẳng định khi được hỏi về ý kiến của mình về vấn đề đó.She nodded affirmatively when asked about her opinion on the matter.
Anh ấy mỉm cười khẳng định để thể hiện sự đồng ý với đề xuất.He smiled affirmatively to show his agreement with the proposal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh