Bản dịch của từ Positive trong tiếng Việt
Positive

Positive(Adjective)
Lạc quan, có thái độ, suy nghĩ hay nhìn nhận điều gì đó theo hướng tích cực, tin rằng mọi chuyện sẽ tốt lên.
Positive, optimistic.
积极,乐观
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chắc chắn, không còn nghi ngờ; rõ ràng là đúng hoặc có kết quả dứt khoát.
With no possibility of doubt; definite.
确定的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về ảnh chụp) thể hiện các vùng sáng, tối hoặc màu sắc giống với vật thật; ảnh hiện đúng độ sáng và màu như nguyên bản.
(of a photographic image) showing lights and shades or colours true to the original.
照片真实色彩
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có đặc điểm hay yếu tố nhận biết rõ ràng; tồn tại và hiện diện (không phải là sự vắng mặt của các đặc điểm đó). Nói cách khác: có đặc trưng, rõ rệt, hiện hữu.
Consisting in or characterized by the presence rather than the absence of distinguishing features.
具有明显特征的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mang tính xây dựng, lạc quan hoặc tự tin; nhìn mọi việc theo hướng tích cực và tin rằng kết quả sẽ tốt.
Constructive, optimistic, or confident.
积极的,乐观的,充满信心的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dựa trên sự thật và kinh nghiệm; chỉ nói về những điều có thể quan sát, kiểm chứng được, không phải suy đoán hay lý thuyết.
Dealing only with matters of fact and experience; not speculative or theoretical.
基于事实和经验的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Positive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Positive Dương | More positive Tích cực hơn | Most positive Tích cực nhất |
Positive(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một phẩm chất, đặc điểm tích cực, đáng khen hoặc mang lại lợi ích — tức là một nét tốt, có tính xây dựng và mong muốn duy trì hoặc phát triển.
A desirable or constructive quality or attribute.
积极的特质或属性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết quả của một xét nghiệm hoặc thí nghiệm cho thấy có mặt hoặc tồn tại của một chất, tình trạng hoặc yếu tố nào đó.
A result of a test or experiment indicating that a certain substance or condition is present or exists.
测试结果显示存在某种物质或状态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một ảnh dương bản (ảnh có màu/độ sáng giống hiện vật), thường là ảnh in chụp từ phim âm bản (negative). Tức là ảnh sau khi rửa và in mà các tông sáng tối xuất hiện đúng như thực (không bị đảo ngược như âm bản).
A positive photographic image, especially one printed from a negative.
正片,指从底片印出的照片,色彩和亮度与真实物体一致。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần của mạch điện có điện thế cao hơn so với điểm được coi là có điện thế bằng không (điểm mát/điểm tham chiếu). Nói cách khác, cực dương hoặc nút trong mạch mang điện tích dương so với điểm chuẩn.
The part of an electric circuit that is at a higher electrical potential than another point designated as having zero electrical potential.
电路中的高电位部分。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Positive (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Positive | Positives |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "positive" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "tích cực" hoặc "lạc quan". Trong ngữ cảnh ngữ nghĩa, nó có thể chỉ ra sự đồng ý, lợi ích, hoặc điều kiện thuận lợi. Không có sự khác biệt về mặt viết giữa Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, khi phát âm, một số người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "o" hơn, trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm mượt mà hơn. Từ "positive" cũng được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, khoa học và thống kê.
Từ "positive" có gốc từ tiếng Latin "positivus", nghĩa là "được đặt ra, xác định". Từ này được hình thành từ động từ "ponere", có nghĩa là "đặt, đặt lên". Trong lịch sử, "positive" đã được sử dụng để mô tả những điều cụ thể, rõ ràng và thực tế. Ngày nay, từ này diễn tả thái độ lạc quan, điều tốt đẹp và các đặc tính tích cực trong nhiều lĩnh vực như tâm lý học, khoa học và văn hóa.
Từ "positive" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong bối cảnh thể hiện quan điểm hoặc cảm xúc lạc quan. Trong các bài luận hoặc thảo luận, từ này thường được sử dụng để diễn đạt ý kiến về lợi ích hoặc kết quả tốt đẹp. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực tâm lý học và phát triển cá nhân, nơi nó được sử dụng để mô tả thái độ tích cực hoặc ảnh hưởng tốt đến tinh thần.
Họ từ
Từ "positive" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "tích cực" hoặc "lạc quan". Trong ngữ cảnh ngữ nghĩa, nó có thể chỉ ra sự đồng ý, lợi ích, hoặc điều kiện thuận lợi. Không có sự khác biệt về mặt viết giữa Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, khi phát âm, một số người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "o" hơn, trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm mượt mà hơn. Từ "positive" cũng được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, khoa học và thống kê.
Từ "positive" có gốc từ tiếng Latin "positivus", nghĩa là "được đặt ra, xác định". Từ này được hình thành từ động từ "ponere", có nghĩa là "đặt, đặt lên". Trong lịch sử, "positive" đã được sử dụng để mô tả những điều cụ thể, rõ ràng và thực tế. Ngày nay, từ này diễn tả thái độ lạc quan, điều tốt đẹp và các đặc tính tích cực trong nhiều lĩnh vực như tâm lý học, khoa học và văn hóa.
Từ "positive" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong bối cảnh thể hiện quan điểm hoặc cảm xúc lạc quan. Trong các bài luận hoặc thảo luận, từ này thường được sử dụng để diễn đạt ý kiến về lợi ích hoặc kết quả tốt đẹp. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực tâm lý học và phát triển cá nhân, nơi nó được sử dụng để mô tả thái độ tích cực hoặc ảnh hưởng tốt đến tinh thần.
