Bản dịch của từ Constructive trong tiếng Việt
Constructive

Constructive(Adjective)
Từ “constructive” ở đây được định nghĩa là “không rõ ràng hoặc không được nói trực tiếp; được suy ra từ ngữ cảnh” — tức là ý nghĩa phải được hiểu bằng cách suy đoán, suy luận chứ không thấy ghi rõ.
Not obvious or stated explicitly; derived by inference.
推断的,不明显的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Trong toán học) liên quan đến hoặc chỉ các chứng minh/ phương pháp cho thấy cách xây dựng hoặc thu được một đối tượng bằng một số bước hữu hạn; tức là chứng minh có tính xây dựng, chỉ ra cách thực hiện cụ thể.
Relating to, based on, or denoting mathematical proofs which show how an entity may in principle be constructed or arrived at in a finite number of steps.
构造的,基于具体步骤的数学证明
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mang tính xây dựng; có mục đích hữu ích, giúp cải thiện hoặc mang lại lợi ích (ví dụ: góp ý mang tính xây dựng giúp cải thiện công việc).
Having or intended to have a useful or beneficial purpose.
有益的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Constructive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Constructive Xây dựng | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "constructive" mang nghĩa tích cực, chỉ những ý kiến, nhận xét hay hành động có tính xây dựng, góp phần cải thiện hoặc phát triển một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể thường xuyên dùng các cụm từ như "constructive criticism" (phê bình mang tính xây dựng) hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà việc sử dụng từ "constructive" có thể ít phổ biến trong các tình huống tương tự.
Từ "constructive" có nguồn gốc từ latinh với gốc từ "constructus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "construere", có nghĩa là xây dựng hoặc hình thành. Từ này đã được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 19 và được sử dụng để chỉ những yếu tố đóng góp, mang tính xây dựng trong một bối cảnh tạo ra hoặc phát triển. Ý nghĩa hiện nay của "constructive" thường liên quan đến những bình luận hoặc ý kiến giúp cải thiện và phát triển, thể hiện tính khả thi và tính tích cực trong giao tiếp.
Từ "constructive" có tần suất sử dụng đáng chú ý trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong IELTS Writing và Speaking, nơi người thí sinh thường cần diễn đạt ý kiến hoặc phản hồi tích cực. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường liên quan đến các nhận xét, đánh giá hay chỉ trích có tính chất xây dựng nhằm cải thiện hoặc phát triển một vấn đề nào đó. Ngoài ra, "constructive" cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về giáo dục, tư vấn và phát triển cá nhân, thể hiện tinh thần đồng hành và hỗ trợ.
Họ từ
Từ "constructive" mang nghĩa tích cực, chỉ những ý kiến, nhận xét hay hành động có tính xây dựng, góp phần cải thiện hoặc phát triển một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể thường xuyên dùng các cụm từ như "constructive criticism" (phê bình mang tính xây dựng) hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà việc sử dụng từ "constructive" có thể ít phổ biến trong các tình huống tương tự.
Từ "constructive" có nguồn gốc từ latinh với gốc từ "constructus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "construere", có nghĩa là xây dựng hoặc hình thành. Từ này đã được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 19 và được sử dụng để chỉ những yếu tố đóng góp, mang tính xây dựng trong một bối cảnh tạo ra hoặc phát triển. Ý nghĩa hiện nay của "constructive" thường liên quan đến những bình luận hoặc ý kiến giúp cải thiện và phát triển, thể hiện tính khả thi và tính tích cực trong giao tiếp.
Từ "constructive" có tần suất sử dụng đáng chú ý trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong IELTS Writing và Speaking, nơi người thí sinh thường cần diễn đạt ý kiến hoặc phản hồi tích cực. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường liên quan đến các nhận xét, đánh giá hay chỉ trích có tính chất xây dựng nhằm cải thiện hoặc phát triển một vấn đề nào đó. Ngoài ra, "constructive" cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về giáo dục, tư vấn và phát triển cá nhân, thể hiện tinh thần đồng hành và hỗ trợ.
