Bản dịch của từ Constructive trong tiếng Việt

Constructive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constructive(Adjective)

kn̩stɹˈʌktɪv
kn̩stɹˈʌktɪv
01

Từ “constructive” ở đây được định nghĩa là “không rõ ràng hoặc không được nói trực tiếp; được suy ra từ ngữ cảnh” — tức là ý nghĩa phải được hiểu bằng cách suy đoán, suy luận chứ không thấy ghi rõ.

Not obvious or stated explicitly; derived by inference.

推断的,不明显的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Trong toán học) liên quan đến hoặc chỉ các chứng minh/ phương pháp cho thấy cách xây dựng hoặc thu được một đối tượng bằng một số bước hữu hạn; tức là chứng minh có tính xây dựng, chỉ ra cách thực hiện cụ thể.

Relating to, based on, or denoting mathematical proofs which show how an entity may in principle be constructed or arrived at in a finite number of steps.

构造的,基于具体步骤的数学证明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mang tính xây dựng; có mục đích hữu ích, giúp cải thiện hoặc mang lại lợi ích (ví dụ: góp ý mang tính xây dựng giúp cải thiện công việc).

Having or intended to have a useful or beneficial purpose.

有益的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Constructive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Constructive

Xây dựng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ