Bản dịch của từ Explicitly trong tiếng Việt

Explicitly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Explicitly(Adverb)

ɪksplˈɪsɪtli
ɪksplˈɪsətli
01

Một cách rõ ràng, cụ thể và đầy đủ, giải thích chi tiết để không gây nhầm lẫn

In a way that is clear and detailed and explains things thoroughly.

清晰而详细地解释

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Explicitly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Explicitly

Rõ ràng

More explicitly

Rõ ràng hơn

Most explicitly

Rõ ràng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ