mathematical
mathematical (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến toán học; thuộc về hoặc có tính chất toán học (ví dụ: phương pháp, mô hình, chứng minh mang tính toán học).
Relating to mathematics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của mathematical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
mathematical toán học | more mathematical toán học hơn | most mathematical toán học nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mathematical" là tính từ chỉ liên quan đến toán học, thường được sử dụng để mô tả các khái niệm, phương pháp hoặc quy trình có liên hệ với lĩnh vực này. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi trong một số ngữ cảnh, ví dụ, "mathematical proof" thường được nhấn mạnh hơn trong bối cảnh học thuật tại các trường đại học ở Anh.