Bản dịch của từ Mathematical trong tiếng Việt
Mathematical

Mathematical (Adjective)
Liên quan đến toán học; thuộc về hoặc có tính chất toán học (ví dụ: phương pháp, mô hình, chứng minh mang tính toán học).
Relating to mathematics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mathematical" là tính từ chỉ liên quan đến toán học, thường được sử dụng để mô tả các khái niệm, phương pháp hoặc quy trình có liên hệ với lĩnh vực này. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi trong một số ngữ cảnh, ví dụ, "mathematical proof" thường được nhấn mạnh hơn trong bối cảnh học thuật tại các trường đại học ở Anh.
Họ từ
Từ "mathematical" là tính từ chỉ liên quan đến toán học, thường được sử dụng để mô tả các khái niệm, phương pháp hoặc quy trình có liên hệ với lĩnh vực này. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi trong một số ngữ cảnh, ví dụ, "mathematical proof" thường được nhấn mạnh hơn trong bối cảnh học thuật tại các trường đại học ở Anh.
