finite
Adjective
finite (Adjective)
/ˈfaɪ.naɪt/
/ˈfaɪ.naɪt/
AI
Ví dụ
Các nguồn lực hữu hạn của cộng đồng đã được quản lý cẩn thận.The finite resources of the community were carefully managed.
Có một lượng thời gian hữu hạn được phân bổ cho mỗi hoạt động.There is a finite amount of time allocated for each activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thuộc về dạng động từ được chia rõ ràng theo thì, số và ngôi (tức là dạng động từ có biến đổi để chỉ thì, số, ngôi).
Ví dụ
Động từ hạn định trong câu cho biết thời gian hành động.The finite verb in the sentence shows the time of action.
Cô ấy sử dụng động từ hạn định để chỉ ra chủ ngữ số ít hoặc số nhiều.She uses finite verbs to indicate singular or plural subjects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của finite (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
finite hữu hạn | more finite hữu hạn hơn | most finite hữu hạn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "finite" trong tiếng Anh có nghĩa là "hữu hạn", được dùng để chỉ những đối tượng có số lượng, kích thước hoặc phạm vi xác định. Trong ngữ pháp, "finite" cũng đặc trưng cho động từ có thể xác định ngôi và thời gian. Phiên bản Anh-Mỹ và Anh-Anh của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa, tuy nhiên, "finite" thường được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong toán học và triết học.