Bản dịch của từ Zero trong tiếng Việt
Zero
NounAdjectiveVerb

Zero (Noun)
zˈeərəʊ
ˈzɪroʊ
01
Điểm bắt đầu trong một hệ thống đo lường như nhiệt độ.
The starting point in a scale for measurement such as temperature
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Điểm số bằng không trong một trò chơi hoặc cuộc thi
A score of no points in a game or competition
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Zero (Adjective)
zˈeərəʊ
ˈzɪroʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Zero (Verb)
zˈeərəʊ
ˈzɪroʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
