Bản dịch của từ Confident trong tiếng Việt
Confident

Confident(Adjective)
Cảm thấy tự tin; chắc chắn về khả năng hoặc điều gì đó. Dùng để mô tả người tin vào bản thân hoặc tin rằng điều gì đó là đúng/sẽ xảy ra.
Confident, sure.
自信,肯定。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm thấy hoặc thể hiện sự tự tin vào bản thân, khả năng hoặc phẩm chất của mình.
Feeling or showing confidence in oneself or one's abilities or qualities.
对自己或能力有信心的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Confident (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Confident Tự tin | More confident Tự tin hơn | Most confident Tự tin nhất |
Confident(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "confident" là một tính từ, có nghĩa là tự tin, thể hiện sự tin tưởng vào khả năng hoặc quyết định của bản thân. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và hình thức, tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm đầu tiên (/'kɒnfɪdənt/), trong khi tiếng Anh Mỹ có thể được phát âm là /'kɑnfɪdənt/. Việc sử dụng từ này phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến văn viết trang trọng.
Từ "confident" có nguồn gốc từ tiếng Latin "confidere", trong đó "con-" có nghĩa là "với" và "fidere" có nghĩa là "tin tưởng". Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 15, mang ý nghĩa thể hiện sự tin tưởng vào bản thân hoặc khả năng của mình. Sự phát triển này phản ánh một cảm giác vững chắc và tự tin, kết hợp từ nguyên với ý nghĩa tâm lý và hành vi trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "confident" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn kỹ năng của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường phải diễn đạt quan điểm và cảm xúc của mình. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý tích cực của cá nhân trước các thử thách, chẳng hạn như trong các bài thuyết trình hoặc phỏng vấn. Ngoài ra, "confident" cũng thường được gặp trong các tình huống xã hội, như khi mô tả tính cách hoặc thái độ của một người.
Họ từ
Từ "confident" là một tính từ, có nghĩa là tự tin, thể hiện sự tin tưởng vào khả năng hoặc quyết định của bản thân. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và hình thức, tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm đầu tiên (/'kɒnfɪdənt/), trong khi tiếng Anh Mỹ có thể được phát âm là /'kɑnfɪdənt/. Việc sử dụng từ này phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến văn viết trang trọng.
Từ "confident" có nguồn gốc từ tiếng Latin "confidere", trong đó "con-" có nghĩa là "với" và "fidere" có nghĩa là "tin tưởng". Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 15, mang ý nghĩa thể hiện sự tin tưởng vào bản thân hoặc khả năng của mình. Sự phát triển này phản ánh một cảm giác vững chắc và tự tin, kết hợp từ nguyên với ý nghĩa tâm lý và hành vi trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "confident" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn kỹ năng của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường phải diễn đạt quan điểm và cảm xúc của mình. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý tích cực của cá nhân trước các thử thách, chẳng hạn như trong các bài thuyết trình hoặc phỏng vấn. Ngoài ra, "confident" cũng thường được gặp trong các tình huống xã hội, như khi mô tả tính cách hoặc thái độ của một người.
