Bản dịch của từ Confident trong tiếng Việt
Confident

Confident (Adjective)
Cảm thấy tự tin; chắc chắn về khả năng hoặc điều gì đó. Dùng để mô tả người tin vào bản thân hoặc tin rằng điều gì đó là đúng/sẽ xảy ra.
Confident, sure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm thấy hoặc thể hiện sự tự tin vào bản thân, khả năng hoặc phẩm chất của mình.
Feeling or showing confidence in oneself or one's abilities or qualities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Confident (Noun)
Người đáng tin cậy để tâm sự, chia sẻ bí mật hoặc vấn đề riêng tư; bạn tâm giao.
A confidant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "confident" là một tính từ, có nghĩa là tự tin, thể hiện sự tin tưởng vào khả năng hoặc quyết định của bản thân. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và hình thức, tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm đầu tiên (/'kɒnfɪdənt/), trong khi tiếng Anh Mỹ có thể được phát âm là /'kɑnfɪdənt/. Việc sử dụng từ này phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến văn viết trang trọng.
Họ từ
Từ "confident" là một tính từ, có nghĩa là tự tin, thể hiện sự tin tưởng vào khả năng hoặc quyết định của bản thân. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và hình thức, tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm đầu tiên (/'kɒnfɪdənt/), trong khi tiếng Anh Mỹ có thể được phát âm là /'kɑnfɪdənt/. Việc sử dụng từ này phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến văn viết trang trọng.
